Đồ nội thất và đồ dùng trong nhà
Trong bài học này, bạn sẽ học từ vựng về đồ nội thất và đồ dùng trong nhà. Bạn cũng sẽ học cách dùng there is / there are để nói trong một căn phòng có gì, và dùng have got để nói về những thứ mà một người hoặc một ngôi nhà có.
Dùng there is với một thứ và there are với hai thứ trở lên. Ta thường dùng chúng để miêu tả một căn phòng: trong đó có gì và không có gì.
| Với một thứ | Với hai thứ trở lên |
|---|---|
| There is a bed. | There are two chairs. |
| There isn't a sofa. | There aren't any tables. |
| Is there a fridge? | Are there any chairs? |
There is a sofa in the living room.Trong phòng khách có một cái ghế sofa.
There are two chairs in the kitchen.Trong bếp có hai cái ghế.
Dùng have got để nói rằng một người, một gia đình, hoặc một ngôi nhà sở hữu thứ gì đó. Với một người hoặc một vật, dùng has got. Với I, you, we, và they, dùng have got.
| Chủ ngữ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | have got | We have got a cooker. |
| He / She / It | has got | She has got a big wardrobe. |
| Negative | haven't got / hasn't got | I haven't got a washing machine. |
I have got a table in my room.Tôi có một cái bàn trong phòng của mình.
My bedroom has got a bed and a wardrobe.Phòng ngủ của tôi có một cái giường và một cái tủ quần áo.
Những từ quen thuộc về đồ dùng trong nhà trong bài này là: sofa, table, chair, bed, wardrobe, fridge, cooker, washing machine. Bạn có thể ghép chúng lại để miêu tả căn phòng của mình bằng những câu đơn giản.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sofa | ghế sofa | There is a sofa in the living room. Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa. |
| table | cái bàn | We have got a small table in the kitchen. Chúng tôi có một chiếc bàn nhỏ trong bếp. |
| chair | cái ghế | There are four chairs by the table. Có bốn chiếc ghế cạnh bàn. |
| bed | cái giường | My room has got one bed. Phòng tôi có một chiếc giường. |
| wardrobe | tủ quần áo | There is a wardrobe in the bedroom. Trong phòng ngủ có một chiếc tủ quần áo. |
| fridge | tủ lạnh | The kitchen has got a big fridge. Nhà bếp có một chiếc tủ lạnh lớn. |
| cooker | bếp nấu | There is a cooker in the kitchen. Trong bếp có một chiếc bếp nấu. |
| washing machine | máy giặt | We have got a washing machine at home. Chúng tôi có một chiếc máy giặt ở nhà. |
| living room | phòng khách | There is a sofa in the living room. Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa. |
| bedroom | phòng ngủ | My bedroom has got a bed and a chair. Phòng ngủ của tôi có một chiếc giường và một chiếc ghế. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.