Các ngày trong tuần, các tháng và ngày tháng
Chúng ta dùng các ngày trong tuần để nói về những ngày cụ thể: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Chúng ta cũng thường nói về today, tomorrow và yesterday. Dùng on với các ngày trong tuần.
I have English class on Tuesday.Tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Ba.
| Từ | Nghĩa / cách dùng |
|---|---|
| today | hôm nay |
| tomorrow | ngày mai |
| yesterday | hôm qua |
| on Monday | dùng on + ngày |
| on Friday | dùng on + ngày |
Chúng ta dùng các tháng để nói về khoảng thời gian dài hơn: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December. Dùng in với các tháng. Chúng ta cũng dùng in với các mùa: spring, summer, autumn, winter.
My birthday is in July.Sinh nhật của tôi vào tháng Bảy.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| on | các ngày | on Sunday |
| in | các tháng | in August |
| in | các mùa | in winter |
Khi nói về ngày tháng, tiếng Anh dùng số thứ tự: first, second, third, fourth, fifth, và tiếp tục như vậy. Ta nói: the first of May, the tenth of June, the twenty-third of September. Khi viết ngắn, ta thường viết 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th.
Her birthday is on the third of March.Sinh nhật của cô ấy vào ngày mùng ba tháng Ba.
| Số | Số thứ tự | Dạng viết ngắn |
|---|---|---|
| 1 | first | 1st |
| 2 | second | 2nd |
| 3 | third | 3rd |
| 4 | fourth | 4th |
| 5 | fifth | 5th |
| 10 | tenth | 10th |
| 20 | twentieth | 20th |
| 21 | twenty-first | 21st |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Monday | thứ Hai | We have a meeting on Monday. Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Hai. |
| Sunday | Chủ nhật | I relax on Sunday. Tôi nghỉ ngơi vào Chủ nhật. |
| January | tháng Một | It is very cold in January. Trời rất lạnh vào tháng Một. |
| August | tháng Tám | They go on holiday in August. Họ đi nghỉ vào tháng Tám. |
| spring | mùa xuân | The flowers are beautiful in spring. Hoa rất đẹp vào mùa xuân. |
| today | hôm nay | Today is a busy day. Hôm nay là một ngày bận rộn. |
| tomorrow | ngày mai | My exam is tomorrow. Kỳ thi của tôi là vào ngày mai. |
| yesterday | hôm qua | Yesterday was fun. Hôm qua rất vui. |
| birthday | sinh nhật | My birthday is in November. Sinh nhật của tôi vào tháng Mười một. |
| date | ngày tháng | What date is it today? Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn giới từ đúng: I play tennis ___ Friday.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.