Các số từ 0 đến 100
Dùng số đếm để đếm đồ vật: one, two, three. Trong bài này, hãy nhớ sự khác nhau giữa các số -teen và các số -ty: thirteen = 13, thirty = 30. Chúng ta cũng dùng số để nói về tuổi, giá cả và số điện thoại.
I have fourteen books.Tôi có mười bốn quyển sách.
| Số | Từ |
|---|---|
| 13 | thirteen |
| 30 | thirty |
| 15 | fifteen |
| 50 | fifty |
Nói giờ
Hỏi What time is it? để hỏi giờ. Dùng o'clock cho đúng giờ, half past cho :30, quarter past cho :15, và quarter to cho :45. Dùng at trước một mốc giờ.
It is half past two.Bây giờ là hai giờ rưỡi.
| Đồng hồ | Giờ tiếng Anh |
|---|---|
| 5:00 | five o'clock |
| 2:30 | half past two |
| 7:15 | quarter past seven |
| 8:45 | quarter to nine |
Dùng a.m. cho thời gian sau nửa đêm và trước buổi trưa, còn p.m. cho thời gian sau buổi trưa và trước nửa đêm. Ví dụ, 8 a.m. là buổi sáng, và 8 p.m. là buổi tối.
Ngày, tháng và ngày tháng
Dùng days cho kế hoạch theo tuần: Monday, Tuesday, Wednesday. Dùng months cho năm: January, February, March. Với ngày tháng, ta thường dùng số thứ tự: first, second, third, fourth.
My class is on Friday, in May.Lớp của tôi vào thứ Sáu, trong tháng Năm.
| Dùng | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| day | on | on Monday |
| date | on | on July 4th |
| month | in | in August |
| time | at | at nine o'clock |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| thirteen | mười ba | My sister is thirteen. Em gái tôi mười ba tuổi. |
| thirty | ba mươi | The class has thirty students. Lớp học có ba mươi học sinh. |
| How many...? | Bao nhiêu... ? | How many chairs are there? Có bao nhiêu chiếc ghế? |
| o'clock | giờ đúng | It is six o'clock. Bây giờ là sáu giờ. |
| half past | rưỡi (30 phút) | The film starts at half past seven. Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi. |
| quarter to | kém mười lăm | It is quarter to ten. Bây giờ là mười giờ kém mười lăm. |
| a.m. | giờ sáng | I get up at 7 a.m. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng. |
| p.m. | giờ chiều, giờ tối | We eat dinner at 8 p.m. Chúng tôi ăn tối lúc 8 giờ tối. |
| Monday | thứ Hai | I work on Monday. Tôi làm việc vào thứ Hai. |
| January | tháng Một | My birthday is in January. Sinh nhật của tôi vào tháng Một. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- nối cặp: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Số nào là 30?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.