Vé cho chuyến đi sinh nhật
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Today is Sunday. The date is 3 January. Yesterday: Saturday. Tomorrow is Monday, 4 January: my birthday! I'm thirteen years old tomorrow. My sister is twenty-five. Our trip to the science museum is a birthday present.
On our tickets: “Monday. 9 a.m.”
“What time is the bus?”
“Eight o'clock. At half past seven, breakfast. At quarter to eight, the bus stop.”
The museum has one hundred small robots and thirty big robots.
“How many big robots?”
“Thirty, not thirteen!”
On the phone with the ticket desk:
“How much is it?”
“The price is forty euros for two adults. Fifty euros for a family.”
“And a child?”
“Ten euros.”
A sign: “One euro = one hundred cents”. Another sign: “A robot can count to a thousand!” There is a toy dollar on the robot's hand. The robot counts: “Zero, one, two...”
The museum café is open in the morning and afternoon. Our lunch is at quarter past one, 1:15 p.m. The museum closes at five o'clock in the evening. At night, it is closed.
A poster: “Spring exhibition: March. Summer exhibition: August.”
“Another trip this year?” my sister asks.
“Yes, in August!”
The museum phone number is 200 55 30. The guide says: “Two, oh, oh, double five, three, zero.” My sister writes it down. Tomorrow: robots!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| zero | không | The answer is zero. Câu trả lời là số không. |
| thirteen | mười ba | My sister is thirteen. Em gái tôi mười ba tuổi. |
| thirty | ba mươi | There are thirty chairs here. Ở đây có ba mươi chiếc ghế. |
| forty | bốn mươi | My father is forty years old. Bố tôi bốn mươi tuổi. |
| fifty | năm mươi | The class has fifty students. Lớp học có năm mươi học sinh. |
| one hundred | một trăm | One hundred is a big number. Một trăm là một con số lớn. |
| years old | tuổi | I'm twenty years old. Tôi hai mươi tuổi. |
| phone number | số điện thoại | What is your phone number? Số điện thoại của bạn là gì? |
| How many | bao nhiêu | How many books do you have? Bạn có bao nhiêu quyển sách? |
| twenty-five | hai mươi lăm | I'm twenty-five. Tôi hai mươi lăm tuổi. |
| o'clock | giờ đúng | The film starts at six o'clock. Bộ phim bắt đầu lúc sáu giờ. |
| half past | rưỡi (30 phút) | We eat lunch at half past twelve. Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ rưỡi. |
| quarter past | hơn mười lăm phút | It's quarter past four now. Bây giờ là bốn giờ mười lăm. |
| quarter to | kém mười lăm phút | The train leaves at quarter to nine. Tàu khởi hành lúc chín giờ kém mười lăm. |
| a.m. | giờ sáng | I get up at 7:00 a.m. Tôi thức dậy lúc 7:00 sáng. |
| p.m. | giờ chiều, giờ tối | She gets home at 6:00 p.m. Cô ấy về đến nhà lúc 6:00 chiều. |
| morning | buổi sáng | I study English in the morning. Tôi học tiếng Anh vào buổi sáng. |
| afternoon | buổi chiều | He works in the afternoon. Anh ấy làm việc vào buổi chiều. |
| evening | buổi tối | We watch TV in the evening. Chúng tôi xem tivi vào buổi tối. |
| night | ban đêm | I go to bed at night. Tôi đi ngủ vào ban đêm. |
| Monday | thứ Hai | We have a meeting on Monday. Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Hai. |
| Sunday | Chủ nhật | I relax on Sunday. Tôi nghỉ ngơi vào Chủ nhật. |
| January | tháng Một | It is very cold in January. Trời rất lạnh vào tháng Một. |
| August | tháng Tám | They go on holiday in August. Họ đi nghỉ vào tháng Tám. |
| spring | mùa xuân | The flowers are beautiful in spring. Hoa rất đẹp vào mùa xuân. |
| today | hôm nay | Today is a busy day. Hôm nay là một ngày bận rộn. |
| tomorrow | ngày mai | My exam is tomorrow. Kỳ thi của tôi là vào ngày mai. |
| yesterday | hôm qua | Yesterday was fun. Hôm qua rất vui. |
| birthday | sinh nhật | My birthday is in November. Sinh nhật của tôi vào tháng Mười một. |
| date | ngày tháng | What date is it today? Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
| thirty | ba mươi | The class has thirty students. Lớp học có ba mươi học sinh. |
| How many...? | Bao nhiêu... ? | How many chairs are there? Có bao nhiêu chiếc ghế? |
| o'clock | giờ đúng | It is six o'clock. Bây giờ là sáu giờ. |
| half past | rưỡi (30 phút) | The film starts at half past seven. Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi. |
| quarter to | kém mười lăm | It is quarter to ten. Bây giờ là mười giờ kém mười lăm. |
| a.m. | giờ sáng | I get up at 7 a.m. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng. |
| p.m. | giờ chiều, giờ tối | We eat dinner at 8 p.m. Chúng tôi ăn tối lúc 8 giờ tối. |
| Monday | thứ Hai | I work on Monday. Tôi làm việc vào thứ Hai. |
| January | tháng Một | My birthday is in January. Sinh nhật của tôi vào tháng Một. |
| a thousand | một nghìn | The city is a thousand years old. Thành phố này đã một nghìn năm tuổi. |
| dollar | đô la | It is ten dollars. Cái đó giá mười đô la. |
| euro | đồng euro | The coffee is three euros. Cà phê giá ba euro. |
| cent | xu | One euro is one hundred cents. Một euro bằng một trăm xu. |
| price | giá, giá tiền | The price is very good. Giá này rất tốt. |
| How much is it? | Cái này bao nhiêu tiền? | How much is it? – Two euros. Cái này bao nhiêu tiền? – Hai euro. |
| year | năm | Happy New Year! Chúc mừng năm mới! |
| double | hai lần (hai chữ số giống nhau liền nhau) | The last numbers are double seven. Hai chữ số cuối là hai số bảy. |
| oh | số 0 (đọc là “oh” trong dãy số) | For zero, say oh. Với số 0, hãy nói “oh”. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «The birthday is on Sunday.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.