He is, she is, they are

He is, she is, they are

Chúng ta dùng đại từ chủ ngữ để nói về người và vật: he, she, it, we, they. Với các đại từ này, động từ to be sẽ đổi dạng thành is hoặc are. Bài học này sẽ giúp bạn nói ai là ai.

Đại từ chủ ngữĐộng từ to beVí dụ
heisHe is a teacher.
sheisShe is my friend.
itisIt is a bag.
weareWe are students.
theyareThey are boys.

He dùng cho một người đàn ông hoặc cậu bé. She dùng cho một người phụ nữ hoặc cô bé. It dùng cho đồ vật hoặc con vật khi ta không nói là he hay she.

He is a student.Anh ấy là một học sinh.

She is my teacher.Cô ấy là giáo viên của tôi.

We nghĩa là người nói cùng những người khác. They nghĩa là những người hoặc vật khác ở số nhiều. Dùng are với wethey.

We are friends.Chúng tôi là bạn bè.

They are girls.Họ là những cô gái.

Dạng rút gọn

Trong tiếng Anh hằng ngày, chúng ta thường dùng dạng rút gọn. He is = he's, she is = she's, it is = it's, we are = we're, they are = they're. Những dạng ngắn này rất phổ biến khi nói và viết.

Dạng đầy đủDạng rút gọn
he ishe's
she isshe's
it isit's
we arewe're
they arethey're

He's my friend.Anh ấy là bạn của tôi.

They're teachers.Họ là giáo viên.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
manngười đàn ôngThat man is my teacher.
Người đàn ông kia là thầy giáo của tôi.
womanngười phụ nữThe woman is very kind.
Người phụ nữ đó rất tốt bụng.
boycậu béThe boy is a student.
Cậu bé đó là học sinh.
girlcô béThe girl is my friend.
Cô bé đó là bạn của tôi.
teachergiáo viênShe is a teacher.
Cô ấy là giáo viên.
studentsinh viên, học sinhHe is a student.
Anh ấy là sinh viên.
friendbạn bèThey are my friends.
Họ là bạn của tôi.
peoplemọi ngườiThey are nice people.
Họ là những người tốt.
childrennhững đứa trẻThe children are happy.
Bọn trẻ rất vui.
classlớp họcWe are in the same class.
Chúng tôi học cùng lớp.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng.

  1. He are a teacher.
  2. He is a teacher.
  3. He am a teacher.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này