Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Ngày mưa và kế hoạch mới

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

It is Saturday. Ben and Rosa are sitting near the window. Ben is reading a book about a trip to the mountains. There is snow in the photos. Outside their house, it is raining. A man is running to the bus stop with an umbrella. He is wearing a coat.

“Can I open the window?” Rosa asks. “No, please. It's cold and windy.” “I usually ride a bike in the park on Saturdays, but look at the rain!” “You can draw the park instead,” says Ben. “I can read, and you can draw.”

Rosa looks at the weather report. It is going to be warm and sunny tomorrow. “Let's visit the park tomorrow. We can play tennis there.” “Yes! Can you play football too?” “Yes, but I can't swim. And the water is cold now.”

Their father is cooking pasta. “Can you cook?” Rosa asks Ben. “I can make a sandwich. Can I use these tomatoes, Dad?” “Yes. But we're going to have pasta for lunch.”

The family has a plan for tonight: a party at home. Mum has a red dress for it. Ben can sing and Rosa can dance. They aren't going to travel this weekend. Dad can't drive because his car isn't ready. He has a meeting in town next week, but today he is at home.

“Is it hot outside now?” Dad asks. “No. It's cloudy, and it's still raining.” “Then our party is going to be in the living room.”

Ben closes his book. “I'm going to study after lunch. Then we can get ready for the party!”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
swimbơiI can swim fast.
Tôi có thể bơi nhanh.
drivelái xeShe can't drive.
Cô ấy không biết lái xe.
cooknấu ănCan you cook pasta?
Bạn có biết nấu mì Ý không?
singhátThey can sing well.
Họ hát hay.
dancenhảyWe can dance together.
Chúng ta có thể nhảy cùng nhau.
play tennischơi quần vợtCan he play tennis?
Anh ấy có biết chơi quần vợt không?
ride a bikeđi xe đạpMy sister can ride a bike.
Em gái tôi biết đi xe đạp.
play footballchơi bóng đáI can't play football very well.
Tôi chơi bóng đá không giỏi lắm.
drawvẽCan your child draw?
Con bạn có biết vẽ không?
usedùngCan I use your pen?
Tôi dùng bút của bạn được không?
readingđang đọcHe is reading in bed.
Anh ấy đang đọc sách trên giường.
cookingđang nấu ănMy dad is cooking dinner.
Bố tôi đang nấu bữa tối.
rainingđang mưaIt is raining outside.
Bên ngoài trời đang mưa.
wearingđang mặcShe is wearing a blue dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.
runningđang chạyThe boy is running in the park.
Cậu bé đang chạy trong công viên.
sittingđang ngồiWe are sitting near the window.
Chúng tôi đang ngồi gần cửa sổ.
coatáo khoácHe is wearing a black coat.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đen.
dressváyAnna is wearing a green dress.
Anna đang mặc một chiếc váy màu xanh lá.
sunnynắngIt is sunny today.
Hôm nay trời nắng.
windycó gióIt is windy by the sea.
Ở gần biển trời có gió.
tripchuyến điWe’re going to take a trip next month.
Tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch.
partybữa tiệcShe’s going to have a party on Saturday.
Thứ Bảy cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc.
meetingcuộc họpI’m going to a meeting tomorrow morning.
Sáng mai tôi sẽ đi họp.
tomorrowngày maiHe’s going to call me tomorrow.
Ngày mai anh ấy sẽ gọi cho tôi.
tonighttối nayI’m going to study tonight.
Tối nay tôi sẽ học bài.
this weekendcuối tuần nàyAre you going to work this weekend?
Cuối tuần này bạn có đi làm không?
next weektuần tớiThey’re going to travel next week.
Tuần sau họ sẽ đi du lịch.
visitthămWe’re going to visit our aunt tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm dì.
traveldu lịchI’m going to travel with my family.
Tôi sẽ đi du lịch với gia đình.
plankế hoạchOur plan is to meet tomorrow.
Kế hoạch của chúng tôi là gặp nhau vào ngày mai.
swimbơiI can swim very well.
Tôi bơi rất giỏi.
drivelái xeShe can't drive a car.
Cô ấy không biết lái ô tô.
open the windowmở cửa sổCan I open the window?
Tôi mở cửa sổ được không?
readđọcHe is reading now.
Bây giờ anh ấy đang đọc sách.
cooknấu ănMy mother is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
studyhọcWe are studying English now.
Bây giờ chúng tôi đang học tiếng Anh.
travelđi du lịchThey are going to travel next week.
Tuần sau họ sẽ đi du lịch.
visitthămI am going to visit my aunt tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đến thăm dì tôi.
tomorrowngày maiI am going to work tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đi làm.
next weektuần tớiShe is going to start next week.
Tuần sau cô ấy sẽ bắt đầu.
weatherthời tiếtWhat's the weather like today?
Hôm nay thời tiết thế nào?
rainmưaLook at the rain!
Nhìn cơn mưa kìa!
snowtuyếtThere is snow in the park.
Trong công viên có tuyết.
cloudynhiều mây, âm uIt's cloudy, but it isn't cold.
Trời nhiều mây nhưng không lạnh.
hotnóngIt's very hot in July.
Tháng Bảy trời rất nóng.
coldlạnhI can't swim today – the water is cold.
Hôm nay tôi không bơi được – nước lạnh quá.
warmấm ápIt's warm and sunny this weekend.
Cuối tuần này trời ấm và có nắng.
umbrellaô, dùTake your umbrella – it's raining.
Mang ô theo nhé – trời đang mưa.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Ben is reading about the mountains.»

  1. True
  2. False

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này