Điểm kiểm tra: Ngay bây giờ & Kế hoạch

Điểm kiểm tra: Ngay bây giờ & Kế hoạch

Trong phần kiểm tra này, bạn ôn lại ba ý: can/can’t, thì hiện tại tiếp diễn, và going to. Dùng can để nói về khả năng và sự cho phép, dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra ngay lúc này, và dùng going to cho kế hoạch.

1) Can / can’t

Dùng can để nói về khả năng: I can swim. Cũng dùng cancan’t để hỏi và cho phép nữa: Can I go?

Dùng đểKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
khả năngI can drive.I can't drive.Can you drive?
sự cho phépYou can sit here.You can't park here.Can I open the window?

Can you swim?Bạn có biết bơi không?

2) Present Continuous

Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ. Công thức là am/is/are + verb-ing.

Chủ ngữCấu trúcVí dụ
Iam + -ingI am reading.
he / she / itis + -ingShe is cooking.
you / we / theyare + -ingThey are studying.

She is cooking dinner now.Bây giờ cô ấy đang nấu bữa tối.

3) Going to

Dùng be going to cho kế hoạch và dự định. Cụm này thường đi với các từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrownext week.

Chủ ngữCấu trúcVí dụ
Iam going toI am going to study tomorrow.
he / she / itis going toHe is going to visit his friend.
you / we / theyare going toWe are going to travel next week.

We are going to travel next week.Chúng ta sẽ đi du lịch vào tuần tới.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
swimbơiI can swim very well.
Tôi bơi rất giỏi.
drivelái xeShe can't drive a car.
Cô ấy không biết lái ô tô.
open the windowmở cửa sổCan I open the window?
Tôi mở cửa sổ được không?
readđọcHe is reading now.
Bây giờ anh ấy đang đọc sách.
cooknấu ănMy mother is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
studyhọcWe are studying English now.
Bây giờ chúng tôi đang học tiếng Anh.
travelđi du lịchThey are going to travel next week.
Tuần sau họ sẽ đi du lịch.
visitthămI am going to visit my aunt tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đến thăm dì tôi.
tomorrowngày maiI am going to work tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đi làm.
next weektuần tớiShe is going to start next week.
Tuần sau cô ấy sẽ bắt đầu.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng về khả năng.

  1. I can swim.
  2. I am swim.
  3. I going to swim.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này