Từ trọn vẹn, và khoảng cách giữa chúng

Từ khối đến từ

Mỗi khối bạn dựng được là một âm tiết, và một từ chỉ là những khối viết nối tiếp nhau, chẳng có gì chen vào giữa. 사람 là hai khối và hai âm tiết; 하늘 cũng là hai khối nữa. Không có chữ nào nối chúng lại, cũng không có chữ nào tách chúng ra bên trong một từ – bạn cứ viết tiếp.

Hai khối liền nhau: khối thứ hai còn mang thêm một chữ ở dưới đáy.

Hai khối nữa. Khối đầu có nguyên âm ở bên phải, khối sau có nguyên âm ở bên dưới.

Nhưng giữa các từ thì tiếng Hàn có chừa khoảng trắng, và khoảng trắng ấy là một phần của chính tả. Vì các khối đã đánh dấu chỗ kết thúc mỗi âm tiết rồi, nên các khoảng trống làm việc khác: chúng đánh dấu chỗ kết thúc mỗi từ, và đó là điều cho người đọc biết cách gom những gì họ nhìn thấy.

TừCác khốiỞ dưới đáy
사람사 + 람
하늘하 + 늘
나라나 + 라không có
바다바 + 다không có

사람이 많아요.Có nhiều người.

하늘이 파래요.Bầu trời xanh.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
사람người사람이 많아요.
Có nhiều người.
하늘bầu trời하늘이 파래요.
Bầu trời xanh.
나라đất nước나라가 넓어요.
Đất nước rộng lớn.
이름tên이름이 예뻐요.
Cái tên thật đẹp.
마음tấm lòng마음이 넓어요.
Tấm lòng rộng rãi.
하루một ngày하루가 짧아요.
Một ngày thật ngắn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 2
  • điền vào chỗ trống: 1
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Một khối tương ứng với cái gì?

  1. 한 음절
  2. 한 낱말
  3. 한 글자
  4. 한 문장

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này