Những hình dạng có lý do
Các phụ âm của Hangul không phải là ký hiệu tuỳ tiện: mỗi chữ là một bức hình về việc miệng đang làm. ㄱ là phần sau của lưỡi nâng lên, ㄴ là đầu lưỡi chạm phía sau răng, ㅁ là đôi môi khép nhìn từ phía trước, còn ㅅ là khe hẹp cho hơi xì qua. Khi đã thấy bức hình, chữ thôi còn là một hình dạng phải học thuộc.
Hai đoạn trong một nét, rồi lại hai đoạn trong một nét. Cả hai đều viết mà không nhấc ngón tay.
Chữ thứ hai là chữ thứ nhất thêm cái nắp, chữ thứ ba là chữ thứ hai thêm một khúc quẹo – các chữ mọc ra từ nhau.
Một hình vuông khép kín: đôi môi mím lại nhìn từ phía trước. Ba nét, nét cuối khép phần đáy.
| Chữ | Đọc như | Khối có chữ đó |
|---|---|---|
| ㄱ | g | 가 |
| ㄴ | n | 나 |
| ㄷ | d | 다 |
| ㄹ | r | 라 |
| ㅁ | m | 마 |
Đặt bất kỳ chữ nào trong số đó trước một nguyên âm là bạn có một khối đọc được. Phụ âm chiếm bên trái khi nguyên âm dựng đứng, và chiếm phía trên khi nguyên âm nằm ngang: 가 và 고 là cùng hai chữ ấy trong hai cách sắp xếp.
나무cái cây
머리cái đầu
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 나무 | cái cây | 나무가 커요. Cái cây thì to. |
| 머리 | cái đầu | 머리가 아파요. Tôi bị đau đầu. |
| 다리 | cái chân | 다리가 길어요. Đôi chân dài. |
| 가구 | đồ nội thất | 가구가 많아요. Có nhiều đồ nội thất. |
| 라디오 | ra-đi-ô | 라디오를 들어요. Tôi nghe ra-đi-ô. |
| 나 | tôi | 나는 학생이에요. Tôi là sinh viên. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào là bức hình của đôi môi khép lại?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.