Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Hộp thẻ luyện âm

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

낮입니다. 학교입니다. 밖: 강. 교실: 컴퓨터, 텔레비전. 인터넷도 있습니다.

국어 책입니다. 단어 카드입니다. 밥, 집, 물, 꽃, 옷. 밖, 부엌, 낮, 강. 끝소리: 옷 – ㄷ, 꽃 – ㄷ.

이름: 민수. 오늘: 한국어. 한국말. 일본어 시간은 아닙니다. 음악 → 으막. 한국어 → 한구거.

상자: 읽다, 앉다. 선생님 책상: 없다. ‘없다’ 카드는 상자에 없습니다. 책상에 있습니다.

발음 카드입니다. 좋다 → 조타. 축하 → 추카. 학교 → 학꾜. 식당 → 식땅. 신라 → 실라. 십만 → 심만. 감사합니다 → 감사함니다.

식당 메뉴: 피자, 밥, 물, 커피, 아이스크림, 케이크. 민수의 밥입니다. 민수의 물입니다. 커피는 안나의 커피입니다.

안나: 러시아 사람입니다. 미국 사람은 아닙니다. 민수와 안나: 버스 안입니다.

“오늘 연습, 좋다!” “감사합니다!”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
cơm, bữa ăn밥이 맛있어요
Cơm ngon.
nhà집이 어디예요?
Nhà ở đâu?
nước물이 차요
Nước lạnh.
hoa꽃 주세요
Cho tôi hoa.
quần áo옷이 비싸요
Quần áo đắt.
sách책 주세요
Cho tôi cuốn sách.
bên ngoài밖이 추워요
Bên ngoài lạnh.
부엌bếp부엌이에요
Đó là cái bếp.
ban ngày낮이에요
Đang là ban ngày.
sông강이 넓어요
Con sông rộng.
음악âm nhạc음악이 좋아요
Tôi thích âm nhạc.
한국어tiếng Hàn한국어를 배워요
Tôi đang học tiếng Hàn.
이름tên제 이름은 민수예요
Tên tôi là Minsu.
일본어tiếng Nhật일본어를 알아요
Tôi biết tiếng Nhật.
읽다đọc신문을 읽어요
Tôi đọc báo.
앉다ngồi의자에 앉아요
Tôi ngồi lên ghế.
없다không có시간이 없어요
Tôi không có thời gian.
단어từ vựng단어를 외워요
Tôi học thuộc từ.
발음phát âm발음이 좋아요
Bạn phát âm tốt.
국어quốc ngữ (môn tiếng Hàn)국어 시간이에요
Đang là giờ quốc ngữ.
입니다là (trang trọng)의사입니다
Tôi là bác sĩ.
한국말tiếng Hàn (khẩu ngữ)한국말을 잘해요
Bạn nói tiếng Hàn giỏi.
좋다tốt날씨가 좋아요
Thời tiết đẹp.
축하chúc mừng축하해요
Chúc mừng.
학교trường học학교가 멀어요
Trường xa.
식당quán ăn식당에서 밥을 먹어요
Tôi ăn ở quán ăn.
신라Silla (vương quốc cổ)신라는 옛날 나라예요
Silla là một nước thời xưa.
십만một trăm nghìn십만 원이에요
Là một trăm nghìn won.
감사합니다cảm ơn (trang trọng)도와주셔서 감사합니다
Cảm ơn vì đã giúp tôi.
있습니다có (trang trọng)질문이 있습니다
Tôi có câu hỏi.
cơm, bữa ăn밥 먹어요
Tôi đang ăn cơm.
nước물 주세요
Cho tôi nước.
hoa꽃이 많아요
Có nhiều hoa.
quần áo옷이 많아요
Tôi có nhiều quần áo.
음악âm nhạc음악을 들어요
Tôi nghe nhạc.
이름tên이름을 써요
Tôi viết tên.
학교trường học학교가 커요
Trường to.
한국말tiếng Hàn (khẩu ngữ)한국말이 재미있어요
Tiếng Hàn thú vị.
커피cà phê커피가 뜨거워요
Cà phê nóng.
버스xe buýt버스를 타요
Tôi đi xe buýt.
컴퓨터máy tính컴퓨터가 있어요
Tôi có máy tính.
아이스크림kem아이스크림이 차가워요
Kem lạnh.
텔레비전tivi텔레비전을 봐요
Tôi xem tivi.
인터넷internet인터넷이 느려요
Mạng chậm.
피자pizza피자가 맛있어요
Pizza ngon.
케이크bánh ngọt케이크를 만들어요
Tôi làm bánh ngọt.
미국nước Mỹ미국에 가요
Tôi đi Mỹ.
러시아nước Nga러시아는 커요
Nước Nga rộng lớn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «학교 밖: 강.»

  1. 맞음
  2. 틀림

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này