Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Đi dạo với thẻ từ

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

학교예요. 아이가 있어요. 이름은 미나예요. 책에는 유아 그림도 있어요. 아주 작은 아이예요.

미나의 카드: 머리, 코, 다리. “아야!” 다리가 아파요. 이유는 작은 구두예요. 구두가 너무 작아요.

책의 첫 그림: 어머니와 아빠. 어머니는 모자가 있어요. 아빠는 사과가 있어요. 옆에 우유, 오이, 토마토, 포도, 과자, 고기, 커피가 있어요. 빨간 치마도 있어요.

다음 그림: 나무 아래 여우. 긴 꼬리예요. 사자는 바위 위에 있어요. 돼지는 집 앞에 있어요. 바다는 파란색이에요. 요요는 미나의 가방 안에 있어요.

이번에는 지도예요. 학교 옆에 병원. 병원에 의사. 병원 앞에 약국. 은행은 약국 옆이에요. 편의점과 식당도 보여요.

지하철 표지판: 입구는 왼쪽, 출구는 오른쪽. 화장실은 입구 옆.

미나는 카드를 천천히 읽어요. 그다음 이름을 써요. 미나. 오늘은 글자가 반듯해요.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
아이đứa trẻ아이예요
Đó là một đứa trẻ.
오이dưa chuột오이예요
Đó là một quả dưa chuột.
우유sữa우유예요
Đó là sữa.
이유lý do이유예요
Đó là lý do.
여우con cáo아, 여우!
Ồ, một con cáo!
요요yo-yo요요예요
Đó là cái yo-yo.
유아trẻ sơ sinh유아예요
Đó là một em bé.
아야ái아야, 아야!
Ái, ái!
나무cây나무예요
Đó là một cái cây.
다리chân다리예요
Đó là cái chân.
머리đầu머리가 아파요
Tôi đau đầu.
바다biển바다예요
Đó là biển.
사자sư tử사자가 와요
Một con sư tử đang tới.
모자모자가 커요
Cái mũ to.
고기thịt고기예요
Đó là thịt.
구두giày da구두예요
Đó là giày da.
지도bản đồ지도가 어디예요?
Bản đồ ở đâu?
어머니mẹ어머니예요
Đó là mẹ tôi.
mũi코가 커요
Cái mũi to.
토마토cà chua토마토예요
Đó là quả cà chua.
포도nho포도가 싸요
Nho rẻ.
치마váy치마가 예뻐요
Cái váy đẹp.
커피cà phê커피예요
Đó là cà phê.
꼬리cái đuôi꼬리예요
Đó là cái đuôi.
아빠bố아빠예요
Đó là bố tôi.
과자bánh kẹo과자가 짜요
Bánh mặn.
사과táo사과예요
Đó là quả táo.
의사bác sĩ의사가 와요
Bác sĩ đang tới.
돼지con lợn돼지예요
Đó là con lợn.
아이đứa trẻ아이가 와요
Một đứa trẻ đang tới.
우유sữa우유가 싸요
Sữa rẻ.
나무cây나무가 커요
Cái cây to.
머리đầu머리예요
Đó là cái đầu.
바다biển바다가 파래요
Biển xanh.
커피cà phê커피가 써요
Cà phê đắng.
사과táo사과 주세요
Cho tôi một quả táo.
의사bác sĩ의사예요?
Bạn là bác sĩ à?
입구lối vào입구가 어디예요?
Lối vào ở đâu?
출구lối ra출구예요
Đó là lối ra.
화장실nhà vệ sinh화장실 어디예요?
Nhà vệ sinh ở đâu?
약국hiệu thuốc약국이 커요
Hiệu thuốc to.
은행ngân hàng은행이에요
Đó là ngân hàng.
학교trường học학교예요
Đó là trường học.
병원bệnh viện병원에 가요
Tôi đi bệnh viện.
지하철tàu điện ngầm지하철 출구
lối ra tàu điện ngầm
편의점cửa hàng tiện lợi편의점이 어디예요?
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
식당quán ăn식당이에요
Đó là quán ăn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «아이의 이름은 미나예요.»

  1. 맞음
  2. 틀림

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này