Trạm kiểm tra: Hangul

Tất cả trên một trang

Giờ bạn đã nắm trọn bảng chữ cái: mười nguyên âm cơ bản, hai nguyên âm đơn nữa (ㅐ ㅔ), chín nguyên âm ghép, chín phụ âm thường, năm phụ âm bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ, và ㅎ theo truyền thống được tính cùng) và năm phụ âm căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ). Mỗi khối đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, đúng như cách viết. Trạm kiểm tra này không có gì mới; kỹ năng duy nhất được thử là tốc độ, và tốc độ đến từ việc đọc cả khối một lúc chứ không từng chữ.

Chỗ người đọc chậm lại

Ba chỗ tốn nhiều thời gian nhất. Cặp ㅓ / ㅗ: nhớ rằng ㅓ mở sang phải còn ㅗ chỉ lên trên. Cặp ㅐ / ㅔ: giống hệt về âm, nên chính tả là chuyện ghi nhớ chứ không phải nghe. Và ba mức mạnh 가 / 카 / 까: nếu chưa nghe phân biệt được, ít nhất hãy đọc phân biệt được – nét thêm là hơi, chữ đôi là độ căng.

NhómChữ
nguyên âm cơ bảnㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ
nguyên âm đơn thêmㅐ ㅔ
nguyên âm ghépㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅞ ㅟ ㅢ ㅒ ㅖ
phụ âm thườngㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ
bật hơiㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ
căngㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ

아이가 우유를 마셔요Đứa trẻ uống sữa.

아빠하고 어머니예요Đó là bố và mẹ tôi.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
아이đứa trẻ아이가 와요
Một đứa trẻ đang tới.
우유sữa우유가 싸요
Sữa rẻ.
나무cây나무가 커요
Cái cây to.
머리đầu머리예요
Đó là cái đầu.
바다biển바다가 파래요
Biển xanh.
커피cà phê커피가 써요
Cà phê đắng.
사과táo사과 주세요
Cho tôi một quả táo.
의사bác sĩ의사예요?
Bạn là bác sĩ à?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Âm tiết nào có nguyên âm mở ㅓ chứ không phải ㅗ tròn môi?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này