Mười tám chữ cái, và có ba loại
Mọi chữ Kirin bạn đã gặp đều thuộc một trong ba nhóm. Cùng hình, cùng âm: А, К, М, О, Т. Cùng hình, khác âm: В, Е, Н, Р, С. Hình chưa từng thấy: Б, Г, Д, Ж, З, И, Й, Л, П. Nhóm ở giữa mới là nhóm gây lỗi, nên đó là nhóm cần kiểm tra.
Bốn chữ sẽ khiến bạn đọc sai cả từ nếu chỉ nhìn hình.
Và ba chữ không giống bất cứ thứ gì bạn từng viết. Hãy đếm nét khi viết.
| Từ | Đọc là | Nghĩa |
|---|---|---|
| вода | vada | nước |
| нос | nos | cái mũi |
| рука | ruka | bàn tay |
| суп | sup | món xúp |
| дом | dom | ngôi nhà |
| лес | les | khu rừng |
мама домаmẹ đang ở nhà
вот котcon mèo đây
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| вот | đây là | Вот дом. Ngôi nhà đây. |
| дома | ở nhà | Мама дома. Mẹ đang ở nhà. |
| окно | cửa sổ | Вот окно. Cửa sổ đây. |
| зима | mùa đông | Зима и лес. Mùa đông và khu rừng. |
| рука | bàn tay | Моя рука. Bàn tay của tôi. |
| банан | quả chuối | Вот банан. Quả chuối đây. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy đọc từ theo âm chứ đừng theo hình. Đó là từ nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.