Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Ảnh gia đình

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Вот фото. Это мой дом. Окно. Кот дома. Моя мать тут. Мой брат тут. Мой сын тут. Моя семья дома.

Вот стол: хлеб, молоко, вода. Тут щи. Вот лук. А тут яблоко.

Вот шапка. Это моя шапка. А это ухо! Шапка и ухо.

Ещё фото. Тут цирк. День. Один час. Мать и сын тут. Брат дома.

А вот юг. День: море и солнце. Ночь: луна. Кот тут? Нет. Кот дома!

Лук – люк. Вот лук: суп. Вот люк: дорога. Это не лук!

День и ночь. Дом и семья. Всё это – фото.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
тутở đâyМама тут.
Mẹ ở đây.
ухоcái taiМоё ухо.
Cái tai của tôi.
фотоbức ảnhВот фото.
Bức ảnh đây.
хлебbánh mìХлеб и мёд.
Bánh mì và mật ong.
циркrạp xiếcТут цирк.
Rạp xiếc ở đây.
часgiờОдин час.
Một giờ.
шапкаcái mũМоя шапка.
Cái mũ của tôi.
этоđây làЭто дом.
Đây là ngôi nhà.
югphương namТепло на юге.
Ở phương nam thì ấm.
яблокоquả táoКрасное яблоко.
Một quả táo đỏ.
деньngàyХороший день.
Một ngày tốt lành.
матьmẹМоя мать тут.
Mẹ tôi ở đây.
домngôi nhàМой дом тут.
Nhà tôi ở đây.
водаnướcВода тут.
Nước ở đây.
котcon mèoКот дома.
Con mèo ở nhà.
окноcửa sổОкно и дом.
Cửa sổ và ngôi nhà.
хлебbánh mìТут хлеб.
Bánh mì đây.
молокоsữaМолоко и хлеб.
Sữa và bánh mì.
мойcủa tôiЭто мой дом.
Đây là nhà tôi.
сынcon traiМой сын дома.
Con trai tôi ở nhà.
щиcanh bắp cảiТут щи.
Canh bắp cải đây.
югphương namНа юге тепло.
Ở phương nam thì ấm.
часgiờОдин час и всё.
Một giờ, thế là hết.
матьmẹМоя мать дома.
Mẹ tôi ở nhà.
братanh em traiМой брат тут.
Anh trai tôi ở đây.
семьяgia đìnhМоя семья дома.
Gia đình tôi ở nhà.
ночьđêmДень и ночь.
Ngày và đêm.
люкnắp cốngТут люк.
Nắp cống đây.
лукhànhТут лук.
Hành đây.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Семья дома.»

  1. Верно
  2. Неверно

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này