Ba mươi ba chữ, và bạn đọc được hết
а б в г д е ё ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ъ ы ь э ю я. Ba mươi ba: mười nguyên âm, hai mươi mốt phụ âm và hai dấu không có âm. Đó là toàn bộ hệ thống, và từ đây trở đi trong tiếng Nga không còn gì không đọc được – chỉ còn cái chưa biết, và đó là bài toán khác, dễ hơn nhiều.
Bốn chữ đầu, theo thứ tự. Hãy đọc âm của từng chữ trong lúc ngón tay viết.
Và bốn chữ cuối. Chữ đầu trong số đó chính là chữ câm.
| Nhóm | Các chữ | Bao nhiêu |
|---|---|---|
| nguyên âm | а е ё и о у ы э ю я | 10 |
| phụ âm | б в г д ж з й к л м н п р с т ф х ц ч ш щ | 21 |
| dấu không có âm | ъ ь | 2 |
это мой домđây là nhà tôi
тут вода и хлебở đây có nước và bánh mì
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| мой | của tôi | Это мой дом. Đây là nhà tôi. |
| день | ngày | Хороший день. Một ngày tốt lành. |
| сын | con trai | Мой сын дома. Con trai tôi ở nhà. |
| щи | canh bắp cải | Тут щи. Canh bắp cải đây. |
| юг | phương nam | На юге тепло. Ở phương nam thì ấm. |
| час | giờ | Один час и всё. Một giờ, thế là hết. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Có mấy chữ hoàn toàn không có âm?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.