Cách đầu tiên có nhiệm vụ riêng
Cho đến giờ mọi danh từ bạn gặp đều đứng ở dạng từ điển. Từ đây trở đi danh từ đổi đuôi theo nhiệm vụ nó đảm nhận trong câu, và nhiệm vụ mới là cái có trước: đơn vị này nói về cái đuôi trả lời câu hỏi Где?
Quy tắc rất ngắn. Sau в hoặc на, một danh từ chỉ nơi chốn lấy đuôi -е. Với đại đa số từ thì chỉ có thế.
| Dạng từ điển | Ở đâu? | Nghĩa |
|---|---|---|
| магазин | в магазине | trong cửa hàng |
| школа | в школе | ở trường |
| театр | в театре | trong nhà hát |
| почта | на почте | ở bưu điện |
| работа | на работе | ở chỗ làm |
| улица | на улице | ngoài phố |
в hay на: lựa chọn không tự do
В nghĩa là bên trong một thứ có tường vách; на nghĩa là trên một bề mặt hoặc ở một nơi trống trải. Nhưng ranh giới ấy cũng chỉ là quy ước: cả chục từ hết sức thông thường lấy на mà chẳng vì lý do nào nhìn thấy được. Những từ đó phải học kèm giới từ.
| Luôn dùng в | Luôn dùng на |
|---|---|
| в магазине | на работе |
| в школе | на почте |
| в театре | на улице |
| в комнате | на вокзале |
| в парке | на кухне |
Cách đặt câu hỏi
Chỉ cái đuôi này mới trả lời Где?, không cái nào khác. Động từ trong câu không quan trọng: điều quan trọng là nơi chốn ấy là chỗ ai đó hay cái gì đó đang ở, chứ không phải chỗ họ đang hướng tới.
Я работаю в магазине.Tôi làm việc trong một cửa hàng.
Где вы? – Я в парке.Ông đang ở đâu? – Tôi đang ở trong công viên.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| магазин | cửa hàng | Она работает в магазине. Cô ấy làm việc trong cửa hàng. |
| школа | trường học | Дети сейчас в школе. Bọn trẻ đang ở trường. |
| работа | chỗ làm | Он ещё на работе. Anh ấy vẫn còn ở chỗ làm. |
| почта | bưu điện | Я был на почте. Tôi vừa ở bưu điện. |
| музей | bảo tàng | В музее сегодня тихо. Hôm nay trong bảo tàng yên tĩnh. |
| улица | phố; ngoài trời | На улице холодно. Ngoài trời lạnh. |
| парк | công viên | Парк рядом с домом. Công viên ở cạnh nhà. |
| комната | căn phòng | В комнате два окна. Trong phòng có hai cửa sổ. |
| кухня | bếp | Мама на кухне. Mẹ đang ở trong bếp. |
| университет | trường đại học | Она учится в университете. Cô ấy học ở trường đại học. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào trả lời câu hỏi Где?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.