Bảy cái tên, và không cái nào viết hoa
Tiếng Nga luôn viết tên các ngày bằng chữ thường. Các tên đều trong suốt khi bạn nhìn ra những con số nấp bên trong: вторник chứa второй (thứ hai), четверг chứa четыре (bốn), пятница chứa пять (năm).
| Ngày | Cái nấp bên trong | Vào ngày đó |
|---|---|---|
| понедельник | после недели | в понедельник |
| вторник | второй | во вторник |
| среда | середина | в среду |
| четверг | четыре | в четверг |
| пятница | пять | в пятницу |
| суббота | шаббат | в субботу |
| воскресенье | воскресение | в воскресенье |
Vào thứ Hai: в cộng một cái đuôi đã đổi
Để nói 'vào ngày nào đó', tiếng Nga dùng в và đổi đuôi – nhưng không phải cái đuôi bạn học cho nơi chốn. Các ngày giống cái lấy -у: среда thành в среду, пятница thành в пятницу. Các ngày giống đực và giống trung thì không đổi gì cả.
Вторник đi với во thay vì в, vì nếu không thì hai phụ âm sẽ va vào nhau. Đây chính là cái во bạn đã thấy trong во дворе.
Hôm nay, ngày mai, hôm qua
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| сегодня | hôm nay |
| завтра | ngày mai |
| вчера | hôm qua |
| послезавтра | ngày kia |
| позавчера | hôm kia |
Какой сегодня день?Hôm nay là thứ mấy?
В субботу мы отдыхаем.Thứ Bảy chúng tôi nghỉ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| неделя | tuần | На этой неделе много дел. Tuần này nhiều việc lắm. |
| понедельник | thứ Hai | В понедельник я работаю. Thứ Hai tôi làm việc. |
| вторник | thứ Ba | Во вторник будет дождь. Thứ Ba trời sẽ mưa. |
| среда | thứ Tư | В среду у нас урок. Thứ Tư chúng tôi có buổi học. |
| четверг | thứ Năm | Магазин закрыт в четверг. Thứ Năm cửa hàng đóng cửa. |
| пятница | thứ Sáu | В пятницу все спешат домой. Thứ Sáu ai cũng vội về nhà. |
| суббота | thứ Bảy | В субботу мы отдыхаем. Thứ Bảy chúng tôi nghỉ. |
| воскресенье | Chủ nhật | В воскресенье музей открыт. Chủ nhật bảo tàng mở cửa. |
| завтра | ngày mai | Завтра будет тепло. Ngày mai trời sẽ ấm. |
| выходные | cuối tuần | На выходные мы едем к морю. Cuối tuần chúng tôi đi biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Tên ngày nào giấu con số bốn bên trong?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.