Sách tranh mùa hè
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
なつのあさ。
いえのまえに、き。きのしたに、いぬ。ねこは、いえのなか。
あかいくつ。あおいかばん。かばんのなかに、かぎ。
かおをあらう。てをあらう。ぱんをたべる。
えきへ。ばすのざせきにすわる。ばすのおと。こどものこえ。だいがくは、えきのとなり。
うみへ。そらは、あお。うみに、さかなとたこ。たかいやまもみえる。
ひるごはんは、すし。にくは、よるごはん。
よる。つきがでる。いえのでんきをつける。おんがくをきく。
うたのなまえは「あいのせかい」。ねこは、まだいえのなか。
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| あい | tình yêu | あいのうた。 Bài hát về tình yêu. |
| いえ | ngôi nhà | あたらしいいえ。 Một ngôi nhà mới. |
| うみ | biển | うみはあおい。 Biển thì xanh. |
| えき | nhà ga | えきはちかい。 Nhà ga ở gần. |
| おと | âm thanh | おとがきこえる。 Nghe thấy một âm thanh. |
| あお | màu xanh | あおいそら。 Bầu trời xanh. |
| かお | khuôn mặt | かおをあらう。 Rửa mặt. |
| きく | nghe | おんがくをきく。 Nghe nhạc. |
| さかな | con cá | さかなをたべる。 Ăn cá. |
| すし | sushi | すしがすきです。 Tôi thích sushi. |
| せかい | thế giới | ひろいせかい。 Một thế giới rộng lớn. |
| こえ | giọng nói | おおきいこえ。 Một giọng nói to. |
| なつ | mùa hè | なつはあつい。 Mùa hè thì nóng. |
| つき | mặt trăng | つきがきれい。 Mặt trăng thật đẹp. |
| て | bàn tay | てをあらう。 Tôi rửa tay. |
| ねこ | con mèo | ねこがねる。 Con mèo đang ngủ. |
| にく | thịt | にくをかう。 Mua thịt. |
| たこ | con bạch tuộc | たこはうみにいる。 Con bạch tuộc sống ở biển. |
| あかい | màu đỏ | あかいくつ。 Đôi giày đỏ. |
| くつ | giày | あたらしいくつ。 Đôi giày mới. |
| き | cái cây | にわのき。 Cái cây trong vườn. |
| いぬ | con chó | いぬとねこ。 Con chó và con mèo. |
| あさ | buổi sáng | あさはさむい。 Buổi sáng thì lạnh. |
| たかい | cao | たかいやま。 Một ngọn núi cao. |
| かぎ | chìa khoá | かぎをなくした。 Tôi làm mất chìa khoá. |
| でんき | đèn điện | でんきをけす。 Tắt đèn. |
| ばす | xe buýt | ばすにのる。 Lên xe buýt. |
| ぱん | bánh mì | ぱんをかう。 Mua bánh mì. |
| ざせき | chỗ ngồi | ざせきをさがす。 Tìm chỗ ngồi. |
| だいがく | trường đại học | だいがくにいく。 Đi đến trường đại học. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «なつのあさです。»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.