Đã học năm hàng
Hai mươi lăm ký hiệu: các nguyên âm và bốn hàng dựng trên chúng. Một nửa hiragana đã là của bạn, mà lại đúng là nửa xuất hiện nhiều nhất. Trước khi sang nửa sau, hãy kiểm tra ba ký hiệu không đọc như bảng hứa hẹn.
Ba ngoại lệ đặt cạnh nhau. Hai trong số đó viết bằng một nét.
Và hai ký hiệu người mới hay lẫn: cả hai đều có vòng cuộn, nhưng chỉ một có dấu chấm.
| Hàng | Ký hiệu | Đọc là |
|---|---|---|
| あ | あ い う え お | a i u e o |
| か | か き く け こ | ka ki ku ke ko |
| さ | さ し す せ そ | sa shi su se so |
| た | た ち つ て と | ta chi tsu te to |
| な | な に ぬ ね の | na ni nu ne no |
あかいくつđôi giày đỏ
たかいきmột cái cây cao
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| あかい | màu đỏ | あかいくつ。 Đôi giày đỏ. |
| くつ | giày | あたらしいくつ。 Đôi giày mới. |
| き | cái cây | にわのき。 Cái cây trong vườn. |
| いぬ | con chó | いぬとねこ。 Con chó và con mèo. |
| あさ | buổi sáng | あさはさむい。 Buổi sáng thì lạnh. |
| たかい | cao | たかいやま。 Một ngọn núi cao. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ký hiệu nào có nét cuối là một cái chấm?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.