Bức thư có tranh
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
ともだちへ。
はるです。まちに、さくらのはな。やまには、まだゆき。そらに、しろいくも。うみには、しろいふね。
わたしは、カメラでしゃしんをとります。ひとがたくさんいます。とりのこえが、みみにきこえます。
おかあさんと、おひるごはん。やさいとみず。それから、ケーキとコーヒー。ももとオレンジもあります。アイスはありません。エアコンも、まだつけません。
よるは、ほんをよみます。そらに、ほし。
それから、しろいかみに、えをかきます。さくら、ふね、やま、とり。
このてがみと、えをおくります。またね。
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| はな | bông hoa | はながさく。 Bông hoa nở. |
| ひと | người | ひとがおおい。 Có rất nhiều người. |
| ふね | con thuyền | しろいふね。 Con thuyền màu trắng. |
| まち | phố | にぎやかなまち。 Một khu phố nhộn nhịp. |
| みみ | cái tai | みみがいたい。 Tai tôi bị đau. |
| もも | quả đào | あまいもも。 Quả đào ngọt. |
| やま | ngọn núi | たかいやま。 Một ngọn núi cao. |
| ゆき | tuyết | ゆきがふる。 Tuyết đang rơi. |
| よる | ban đêm | よるはしずか。 Ban đêm thật yên tĩnh. |
| さくら | hoa anh đào | さくらがきれい。 Hoa anh đào thật đẹp. |
| わたし | tôi | わたしはがくせい。 Tôi là sinh viên. |
| ほん | quyển sách | ほんをよむ。 Đọc sách. |
| みず | nước | つめたいみず。 Nước lạnh. |
| ほし | ngôi sao | そらのほし。 Những ngôi sao trên trời. |
| そら | bầu trời | あおいそらだ。 Bầu trời xanh. |
| とり | con chim | とりがとぶ。 Con chim bay. |
| はる | mùa xuân | はるがきた。 Mùa xuân đã đến. |
| おかあさん | mẹ | おかあさんはやさしい。 Mẹ tôi hiền lắm. |
| くも | đám mây | しろいくも。 Một đám mây trắng. |
| しろい | màu trắng | しろいかみ。 Tờ giấy trắng. |
| かみ | giấy | かみにかく。 Viết lên giấy. |
| やさい | rau | やさいをたべる。 Ăn rau. |
| てがみ | lá thư | てがみをかく。 Viết một lá thư. |
| ともだち | bạn bè | ともだちとあう。 Gặp bạn. |
| カメラ | máy ảnh | カメラをかう。 Mua một chiếc máy ảnh. |
| コーヒー | cà phê | コーヒーをのむ。 Uống cà phê. |
| ケーキ | bánh ngọt | ケーキをたべる。 Ăn bánh ngọt. |
| アイス | kem | つめたいアイス。 Kem lạnh. |
| エアコン | máy lạnh | エアコンをつける。 Bật máy lạnh. |
| オレンジ | quả cam | オレンジをきる。 Cắt một quả cam. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «いまは、はるです。»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.