Bốn mươi sáu ký hiệu, và cánh cửa đã mở
Bây giờ bạn đọc được mọi ký hiệu hiragana. Đó không phải chuyện nhỏ: hiragana là thứ dùng để viết sách thiếu nhi, các đuôi ngữ pháp và mọi mục từ điển, và không có văn bản tiếng Nhật nào không dùng nó. Những ký hiệu bạn đã biết sẽ theo bạn suốt chặng đường còn lại.
Ký hiệu đầu của ba hàng đầu tiên. Từ mỗi ký hiệu, hãy đọc trọn hàng của nó.
Và ba ký hiệu ở cuối bộ, kể cả ký hiệu không phải âm tiết.
| Hàng | Ký hiệu |
|---|---|
| あ | あ い う え お |
| か | か き く け こ |
| さ | さ し す せ そ |
| た | た ち つ て と |
| な | な に ぬ ね の |
| は | は ひ ふ へ ほ |
| ま | ま み む め も |
| や | や ゆ よ |
| ら | ら り る れ ろ |
| わ | わ を ん |
わたしのねこcon mèo của tôi
あおいそらとしろいくもtrời xanh và mây trắng
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| くも | đám mây | しろいくも。 Một đám mây trắng. |
| しろい | màu trắng | しろいかみ。 Tờ giấy trắng. |
| かみ | giấy | かみにかく。 Viết lên giấy. |
| やさい | rau | やさいをたべる。 Ăn rau. |
| てがみ | lá thư | てがみをかく。 Viết một lá thư. |
| ともだち | bạn bè | ともだちとあう。 Gặp bạn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hiragana có mấy hàng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.