Tener: động từ bạn dùng năm mươi lần mỗi ngày
Tener nghĩa là có. Nó bất quy tắc ở hai chỗ cùng lúc: dạng yo mọc thêm g (tengo), và e của gốc biến thành ie ở tienes, tiene, tienen. Chỉ tenemos và tenéis giữ nguyên gốc của động từ nguyên mẫu. Bạn đã gặp tengo/tienes khi nói về thú cưng; đây là cả động từ.
| Người | Dạng của tener | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo | tengo | tôi có |
| tú | tienes | bạn có |
| él, ella, usted | tiene | anh ấy, cô ấy có; ông bà có |
| nosotros, nosotras | tenemos | chúng tôi có |
| vosotros, vosotras | tenéis | các bạn có (Tây Ban Nha) |
| ellos, ellas, ustedes | tienen | họ có; các ông bà có |
Tuổi và sở hữu: tengo veinte años
Tiếng Tây Ban Nha không "là" một độ tuổi mà "có" số năm: Tengo veinte años, nghĩa đen là tôi có hai mươi năm. ¿Cuántos años tienes? Việc lớn thứ hai là sở hữu: tengo un coche, tenemos dos hijos, ¿tienes hermanos? Trong những câu hỏi như câu cuối, mạo từ thường bị bỏ: ¿Tienes coche?
Đói, khát, lạnh: những cảm giác bạn "có"
Khi tiếng Việt nói tôi đói, tiếng Tây Ban Nha nói tôi có cái đói: tengo hambre. Cùng mẫu đó cho tengo sed, frío, calor, sueño, miedo, prisa và tengo razón (tôi đúng). Vì từ thứ hai là danh từ, bạn nhấn mạnh bằng mucho / mucha, không bao giờ bằng muy: tengo mucha hambre, tengo mucho frío.
| Cụm từ | Nghĩa | Mạnh hơn |
|---|---|---|
| tener hambre | đói | mucha hambre |
| tener sed | khát | mucha sed |
| tener frío | lạnh | mucho frío |
| tener calor | nóng | mucho calor |
| tener sueño | buồn ngủ | mucho sueño |
| tener miedo | sợ | mucho miedo |
| tener prisa | vội | mucha prisa |
| tener razón | đúng | toda la razón |
Tener que + động từ nguyên mẫu: điều bạn phải làm
Tener que + động từ nguyên mẫu nói ai đó phải làm gì: Tengo que estudiar. Chỉ tener đổi dạng; que và động từ nguyên mẫu không bao giờ đổi: tienes que trabajar, tenemos que salir. Với no nó nghĩa là không cần phải: no tengo que trabajar mañana. Để hỏi, chỉ cần lên giọng: ¿Tienes que salir ya?
Tengo mucha hambre, pero no tengo tiempo para comer.Tôi rất đói, nhưng không có thời gian để ăn.
¿Tienes prisa? – Sí, tengo que estar en casa a las ocho.Bạn đang vội à? – Vâng, tôi phải có mặt ở nhà lúc tám giờ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tener | có | Mis abuelos tienen una casa grande. Ông bà tôi có một ngôi nhà lớn. |
| tener hambre | đói | Los niños tienen hambre. Các em nhỏ đang đói. |
| tener sed | khát | Tengo sed, ¿hay agua? Tôi khát, có nước không? |
| tener frío | lạnh (người) | Mi hermana siempre tiene frío. Chị tôi luôn thấy lạnh. |
| tener calor | nóng (người) | En agosto tenemos mucho calor. Tháng Tám chúng tôi rất nóng. |
| tener sueño | buồn ngủ | Es tarde y tengo sueño. Muộn rồi và tôi buồn ngủ. |
| tener miedo | sợ | Mi primo tiene miedo de los perros. Anh họ tôi sợ chó. |
| tener prisa | vội | Perdón, tengo prisa. Xin lỗi, tôi đang vội. |
| tener que | phải | Tienes que hablar con tu madre. Bạn phải nói chuyện với mẹ. |
| tener razón | đúng, có lý | Tu abuela tiene razón. Bà bạn nói đúng. |
| el tiempo | thời gian | Hoy no tenemos tiempo. Hôm nay chúng tôi không có thời gian. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào của tener đi với tú?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.