Ir: động từ giấu tên của chính nó
Ir nghĩa là đi, và không dạng hiện tại nào của nó giống động từ nguyên mẫu: voy, vas, va, vamos, vais, van. Nhìn kỹ, đó là các đuôi -ar gắn vào chữ v: v-oy, v-as, v-a, v-amos, v-ais, v-an. Học chúng như một bài vè; sau mười lần nhắc lại, chúng là của bạn.
| Người | Dạng của ir | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo | voy | tôi đi |
| tú | vas | bạn đi |
| él, ella, usted | va | anh ấy, cô ấy đi; ông bà đi |
| nosotros, nosotras | vamos | chúng tôi đi |
| vosotros, vosotras | vais | các bạn đi (Tây Ban Nha) |
| ellos, ellas, ustedes | van | họ đi; các ông bà đi |
Ir a + nơi: bạn đi đâu
Đích đến luôn đi với a: voy a la playa, vamos a Madrid, van a casa. Trước el, hai từ hợp thành al: voy al cine, al campo, al trabajo. Để hỏi ai đó đi đâu, dùng ¿adónde? (đi đâu), không dùng ¿dónde? (ở đâu): ¿Adónde vas? – Voy al supermercado.
Ir en + phương tiện, ir a pie
| Bạn đi bằng gì | Nghĩa |
|---|---|
| en coche | bằng xe hơi |
| en autobús | bằng xe buýt |
| en metro | bằng tàu điện ngầm |
| en tren | bằng tàu hỏa |
| en bici | bằng xe đạp |
| a pie | đi bộ |
Phương tiện đi với en: voy en coche, vamos en metro. Ngoại lệ duy nhất là đi bộ: a pie, với a và không có mạo từ. ¿Cómo vas al trabajo? – En autobús. – Yo voy a pie.
Ir a + động từ nguyên mẫu: kế hoạch và tương lai gần
Ir a + động từ nguyên mẫu là sắp, sẽ: voy a estudiar, vamos a comer, van a viajar. Chỉ ir đổi dạng; a và động từ nguyên mẫu giữ nguyên. Thêm một từ chỉ thời gian là bạn có một kế hoạch: mañana voy a trabajar, esta noche vamos a bailar, el sábado van a nadar. ¿Qué vas a hacer este fin de semana?
Este fin de semana vamos a la montaña en coche.Cuối tuần này chúng tôi đi núi bằng xe hơi.
¿Adónde vas esta noche? – Voy al cine con mi hermana.Tối nay bạn đi đâu? – Tôi đi xem phim với chị tôi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ir | đi | Voy al trabajo a las ocho. Tôi đi làm lúc tám giờ. |
| ¿adónde? | đi đâu? | ¿Adónde va tu hermano? Anh bạn đi đâu? |
| ir a + infinitivo | sắp làm gì đó | Mañana voy a comprar pan. Mai tôi sẽ đi mua bánh mì. |
| en coche | bằng xe hơi | Mi madre va al trabajo en coche. Mẹ tôi đi làm bằng xe hơi. |
| en autobús | bằng xe buýt | Los niños van a la escuela en autobús. Các em đi học bằng xe buýt. |
| en metro | bằng tàu điện ngầm | En Madrid voy siempre en metro. Ở Madrid tôi luôn đi tàu điện ngầm. |
| a pie | đi bộ | El supermercado está cerca: vamos a pie. Siêu thị ở gần: chúng tôi đi bộ. |
| la playa | bãi biển | La playa está a diez minutos. Bãi biển cách đây mười phút. |
| la montaña | núi | Me gusta mucho la montaña. Tôi rất thích núi. |
| el campo | vùng quê | Mis abuelos viven en el campo. Ông bà tôi sống ở quê. |
| el fin de semana | cuối tuần | ¿Qué haces el fin de semana? Cuối tuần bạn làm gì? |
| esta noche | tối nay | Esta noche cenamos en casa. Tối nay chúng tôi ăn tối ở nhà. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nosotros của ir là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.