Ba thứ bạn đã có thể đếm
Đơn vị này cho bạn số đến một trăm, đồng hồ và lịch. Cả ba dựa trên cùng một nhóm từ nhỏ, nên điểm kiểm tra này đặt ba hệ thống cạnh nhau: số được tạo thế nào, giờ được nói thế nào, và từ nhỏ nào đứng trước ngày, ngày tháng hay tháng.
| Khoảng | Cách tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| 0–15 | mỗi số một từ, học thuộc | quince |
| 16–29 | một từ ghép liền: dieci- / veinti- + hàng đơn vị | veintidós |
| 30–99 | hàng chục + y + hàng đơn vị, ba từ | treinta y dos |
| 100 | cien, đứng riêng | cien años |
Những cái bẫy của số
| Bạn muốn nói | Hãy nói | Không phải |
|---|---|---|
| 21 tuổi | veintiún años | veintiuno años |
| 21 người | veintiuna personas | veintiún personas |
| đúng 100 | cien | ciento |
| 32 | treinta y dos | treinta dos |
Đồng hồ trong một bảng
| Trên đồng hồ | Bạn nói |
|---|---|
| 1:00 | es la una |
| 2:15 | son las dos y cuarto |
| 2:30 | son las dos y media |
| 2:45 | son las tres menos cuarto |
| 9:00 tối | son las nueve de la noche |
| lớp học lúc 8:00 | la clase es a las ocho |
Ngày và ngày tháng: el, los, en hay không gì cả
| Bạn muốn nói | Hãy nói |
|---|---|
| vào thứ Hai (tuần này) | el lunes |
| vào các thứ Hai (hằng tuần) | los lunes |
| hôm nay là thứ Hai | hoy es lunes |
| vào ngày 3 tháng Năm | el 3 de mayo |
| vào tháng Năm | en mayo |
| sinh nhật bạn là khi nào? | ¿cuándo es tu cumpleaños? |
¿Cuántos años tiene Marta? – Tiene cuarenta y dos años.Marta bao nhiêu tuổi? – Cô ấy bốn mươi hai tuổi.
La clase de español es los martes a las seis y media de la tarde.Lớp tiếng Tây Ban Nha vào các thứ Ba lúc sáu giờ rưỡi chiều.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| quince | mười lăm | Hay quince estudiantes en la clase. Trong lớp có mười lăm sinh viên. |
| treinta | ba mươi | Junio tiene treinta días. Tháng Sáu có ba mươi ngày. |
| cien | một trăm | Cien años es un siglo. Một trăm năm là một thế kỷ. |
| ¿cuántos? | bao nhiêu? (giống đực) | ¿Cuántos días tiene el mes? Tháng này có bao nhiêu ngày? |
| tener años | (bao nhiêu) tuổi | Mi amigo tiene veintidós años. Bạn tôi hai mươi hai tuổi. |
| ¿qué hora es? | mấy giờ rồi? | ¿Qué hora es en México? Ở Mexico bây giờ là mấy giờ? |
| y media | rưỡi | La película es a las nueve y media. Bộ phim chiếu lúc chín giờ rưỡi. |
| menos cuarto | kém mười lăm | Son las ocho menos cuarto. Tám giờ kém mười lăm. |
| el lunes | thứ Hai | El lunes es el primer día de la semana. Thứ Hai là ngày đầu tuần. |
| el cumpleaños | sinh nhật | Mi cumpleaños es en mayo. Sinh nhật tôi vào tháng Năm. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Nói 58 thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.