Phòng mỹ thuật mới
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
El estudiante Pablo llega a la sala de arte. La profesora es joven. Hay unos chicos y unas chicas junto a la ventana. Los amigos de Pablo están allí también.
– ¿Hay muchos materiales? –pregunta.
– Sí. Los lápices están en la mesa. El lápiz rojo es nuevo. Hay papel blanco y papel negro. No hay pintura verde, pero hay azul y amarillo.
La mochila de Pablo está en una silla marrón. El ordenador está junto a la puerta. Esta mesa es para dibujar. Ese armario es para guardar los materiales.
– ¿Qué es esto?
– Esa caja es nueva. No hay nada dentro.
– ¿Y eso?
– Es una cosa para limpiar los pinceles.
En la pared hay dibujos de las ciudades favoritas de los alumnos. La ciudad de Pablo tiene un parque cerca del centro. En su dibujo, el banco está junto a la farmacia. La gente pasea por la plaza.
– Aquel dibujo del fondo es mío –dice una chica–. Aquella casa naranja es la de mi abuela. La persona junto a la casa es mi hermano.
– ¿Y aquello, al fondo?
– Es una montaña.
Pablo busca una silla.
– Aquí hay una. ¿Quieres algo para beber?
– Agua, gracias. Hay mucho trabajo hoy.
Las canciones de la radio son alegres. Las chicas cantan mientras pintan. Pablo dibuja flores rojas y hojas verdes. Al final, pone el pincel ahí, junto a la caja, y mira su dibujo. Este dibujo tiene muchos colores. Ahora su ciudad es más alegre.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| los | mạo từ xác định (giống đực, số nhiều) | Los libros están aquí. Những cuốn sách ở đây. |
| las | mạo từ xác định (giống cái, số nhiều) | Las casas son blancas. Những ngôi nhà màu trắng. |
| unos | vài, một số (giống đực) | Unos chicos hablan en la calle. Vài cậu bé đang nói chuyện trên đường. |
| unas | vài, một số (giống cái) | Compro unas manzanas. Tôi mua vài quả táo. |
| el lápiz | bút chì | Necesito un lápiz. Tôi cần một cây bút chì. |
| joven | trẻ | Mi profesora es joven. Cô giáo của tôi còn trẻ. |
| la ciudad | thành phố | Madrid es una ciudad grande. Madrid là một thành phố lớn. |
| la cosa | thứ, đồ vật | Es una cosa importante. Đó là một điều quan trọng. |
| la persona | người | Ana es una persona simpática. Ana là một người dễ mến. |
| el estudiante | sinh viên (nam) | Pablo es estudiante de español. Pablo là sinh viên tiếng Tây Ban Nha. |
| hay | có | Hay mucha gente en la plaza. Có nhiều người ở quảng trường. |
| no hay | không có | No hay pan en casa. Ở nhà không có bánh mì. |
| el banco | ngân hàng | El banco abre a las nueve. Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ. |
| la farmacia | hiệu thuốc | La farmacia está cerrada. Hiệu thuốc đóng cửa. |
| mucho | nhiều | Tengo mucho trabajo. Tôi có nhiều việc. |
| muchos | nhiều (giống đực, số nhiều) | Hay muchos coches en la calle. Có nhiều xe trên đường. |
| algo | cái gì đó | ¿Quieres algo? Bạn muốn gì không? |
| nada | không gì cả | No hay nada en la nevera. Trong tủ lạnh không có gì. |
| la gente | mọi người | La gente aquí es amable. Người ở đây thân thiện. |
| cerca | gần | El hospital está cerca. Bệnh viện ở gần. |
| este | này (giống đực) | Este libro es interesante. Cuốn sách này thú vị. |
| esta | này (giống cái) | Esta mesa es pequeña. Cái bàn này nhỏ. |
| ese | đó (giống đực) | Ese chico es mi hermano. Cậu bé đó là anh tôi. |
| esa | đó (giống cái) | Esa casa es de mis abuelos. Ngôi nhà đó là của ông bà tôi. |
| aquel | kia (giống đực) | Aquel hombre es el profesor. Người đàn ông kia là thầy giáo. |
| aquella | kia (giống cái) | Aquella montaña es muy alta. Ngọn núi kia rất cao. |
| esto | cái này (không gọi tên) | Esto no es un problema. Đây không phải là vấn đề. |
| eso | cái đó, điều đó | Eso es muy importante. Điều đó rất quan trọng. |
| aquí | ở đây | Aquí hay dos sillas. Ở đây có hai cái ghế. |
| allí | ở kia | Mis padres viven allí. Bố mẹ tôi sống ở kia. |
| los amigos | những người bạn | Mis amigos viven en Madrid. Bạn bè tôi sống ở Madrid. |
| las ciudades | các thành phố | Las ciudades españolas son antiguas. Các thành phố Tây Ban Nha rất cổ. |
| los lápices | những cây bút chì | Los lápices están en la mochila. Những cây bút chì ở trong ba lô. |
| las canciones | các bài hát | Me gustan las canciones de este grupo. Tôi thích các bài hát của nhóm này. |
| hay | có | En el jardín hay flores. Trong vườn có hoa. |
| no hay | không có | Hoy no hay clase. Hôm nay không có lớp. |
| ese | đó (giống đực) | Ese señor es el director. Ông đó là giám đốc. |
| aquella | kia (giống cái) | Aquella tienda es barata. Cửa hàng kia rẻ. |
| esto | cái này | ¿Esto es tuyo? Cái này của bạn à? |
| ahí | đó (cạnh bạn) | Tu libro está ahí. Sách của bạn ở đó. |
| rojo | đỏ | Mi coche es rojo. Xe của tôi màu đỏ. |
| azul | xanh dương | El cielo está azul. Trời xanh. |
| verde | xanh lá | Las hojas son verdes. Lá cây màu xanh. |
| amarillo | vàng | El sol es amarillo. Mặt trời màu vàng. |
| blanco | trắng | La nieve es blanca. Tuyết màu trắng. |
| negro | đen | Tengo un gato negro. Tôi có một con mèo đen. |
| marrón | nâu | La mesa es marrón. Cái bàn màu nâu. |
| naranja | cam (màu) | Llevo una camiseta naranja. Tôi mặc áo phông màu cam. |
| la mochila | ba lô | La mochila de Ana es pequeña. Ba lô của Ana nhỏ. |
| la ventana | cửa sổ | Hay dos ventanas en la clase. Trong lớp có hai cửa sổ. |
| la puerta | cửa | La puerta está abierta. Cửa đang mở. |
| el ordenador | máy tính (Tây Ban Nha) | Este ordenador es muy rápido. Chiếc máy tính này rất nhanh. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «La profesora es joven.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.