Ba họ động từ, và họ lớn nhất trước
Trong từ điển, mọi động từ tiếng Tây Ban Nha đều kết thúc bằng -ar, -er hoặc -ir: hablar, comer, vivir. Đuôi ấy cho biết họ của động từ. Hôm nay là họ lớn nhất, -ar. Bỏ đuôi đi, bạn có gốc: habl-. Rồi thêm một đuôi cho mỗi ngôi, và chỉ riêng cái đuôi đã cho biết ai đang nói: hablo là "tôi nói", hablas là "bạn nói".
| Đại từ | Dạng của hablar | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo | hablo | tôi nói |
| tú | hablas | bạn nói (thân mật) |
| él / ella / usted | habla | anh ấy / cô ấy nói; quý vị nói |
| nosotros / nosotras | hablamos | chúng tôi nói |
| vosotros / vosotras | habláis | các bạn nói (Tây Ban Nha) |
| ellos / ellas / ustedes | hablan | họ nói; các bạn nói |
Đuôi động từ chính là chủ ngữ
Vì mỗi đuôi chỉ đúng một ngôi, tiếng Tây Ban Nha bỏ đại từ: Trabajo en Madrid. Estudiamos español. Bạn chỉ nói yo, tú, ella để đối lập hoặc để xóa một nghi ngờ, và nghi ngờ ấy có thật ở một chỗ: habla dùng cho anh ấy, cô ấy và usted lịch sự. Mọi động từ -ar đều lấy đúng những đuôi này, nên biết hablar là bạn biết trabajar, estudiar, comprar và hàng trăm động từ khác.
| Đại từ | Đuôi | Các dạng của trabajar | Các dạng của estudiar |
|---|---|---|---|
| yo | -o | trabajo | estudio |
| tú | -as | trabajas | estudias |
| él / ella / usted | -a | trabaja | estudia |
| nosotros / nosotras | -amos | trabajamos | estudiamos |
| vosotros / vosotras | -áis | trabajáis | estudiáis |
| ellos / ellas / ustedes | -an | trabajan | estudian |
Nói không và đặt câu hỏi
Để phủ định, đặt no ngay trước động từ và không thêm gì khác: No hablo francés. No trabajamos los domingos. Câu hỏi có/không là chính câu đó với giọng lên cao ở cuối, viết giữa ¿ và ?: ¿Hablas inglés? ¿Trabaja usted aquí? Đại từ, nếu dùng, thường đứng sau động từ. Trả lời bằng sí hoặc no cộng động từ: Sí, hablo un poco. No, no trabajo aquí. Hai chữ no liền nhau là bình thường.
¿Estudias español? – Sí, estudio español y un poco de italiano.Bạn học tiếng Tây Ban Nha à? – Có, tôi học tiếng Tây Ban Nha và một ít tiếng Ý.
Ana no trabaja los sábados: canta y baila en un grupo.Ana không làm việc thứ Bảy: cô ấy hát và nhảy trong một nhóm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hablar | nói, nói chuyện | Hablo español y un poco de inglés. Tôi nói tiếng Tây Ban Nha và một ít tiếng Anh. |
| trabajar | làm việc | Trabajo en un banco. Tôi làm việc ở ngân hàng. |
| estudiar | học | Estudiamos español los lunes. Chúng tôi học tiếng Tây Ban Nha vào thứ Hai. |
| comprar | mua | Compro agua en el supermercado. Tôi mua nước ở siêu thị. |
| escuchar | nghe | Escucho la radio por la mañana. Buổi sáng tôi nghe đài. |
| cantar | hát | Mi amigo canta muy bien. Bạn tôi hát rất hay. |
| bailar | nhảy, khiêu vũ | ¿Bailas salsa? Bạn có nhảy salsa không? |
| viajar | đi du lịch | Viajamos a México en agosto. Chúng tôi đi Mexico vào tháng Tám. |
| cocinar | nấu ăn | Pedro cocina todos los días. Pedro nấu ăn mỗi ngày. |
| nadar | bơi | Los niños nadan en el mar. Các em nhỏ bơi ở biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào của hablar đi với nosotros?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.