Một động từ để nói bạn là ai
Bạn đã biết soy trong "Soy Ana" và eres trong "¿De dónde eres?". Cả hai đều thuộc động từ ser, động từ nói ai đó hoặc cái gì đó LÀ gì: tên, quê quán, nghề nghiệp, tính chất. Tiếng Tây Ban Nha còn một động từ khác cho vị trí và trạng thái, estar, bạn sẽ gặp sau. Hôm nay chỉ có ser.
| Đại từ | Dạng của ser | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo | soy | tôi là |
| tú | eres | bạn là (thân mật) |
| él / ella / usted | es | anh ấy / cô ấy là; quý vị là |
| nosotros / nosotras | somos | chúng tôi là |
| vosotros / vosotras | sois | các bạn là (Tây Ban Nha) |
| ellos / ellas / ustedes | son | họ là; các bạn là |
Bốn việc của ser
| Ser nói điều gì | Ví dụ |
|---|---|
| ai đó là ai | Soy Marta. Él es Pedro. |
| ai đó đến từ đâu | Somos de Perú. |
| ai đó làm nghề gì | Ella es médica. |
| cái gì đó như thế nào | La casa es grande. |
Đuôi động từ đã cho biết ai đang nói, nên tiếng Tây Ban Nha thường bỏ đại từ: Soy médico, không phải "yo soy médico". Bạn chỉ thêm yo, tú, ella để đối lập hoặc nhấn mạnh: "Yo soy de Lima, y tú eres de Quito". Một cái bẫy: es dùng cho ba người cùng lúc, anh ấy, cô ấy và usted lịch sự, nên khi chưa rõ, hãy nêu tên người đó.
Pedro es camarero y yo soy médica.Pedro là bồi bàn còn tôi là bác sĩ.
¿Sois de Madrid? No, somos de Sevilla.Các bạn đến từ Madrid à? Không, chúng tôi đến từ Sevilla.
Nghề nghiệp không cần mạo từ
Trong tiếng Tây Ban Nha, nghề nghiệp đứng ngay sau động từ, không có gì ở giữa: Soy profesor, không phải "soy un profesor". Với sinh viên, bác sĩ, bồi bàn cũng vậy: Es camarero, Somos estudiantes. Từ nhỏ un chỉ xuất hiện khi bạn tả thêm về người đó: "Es un profesor muy bueno".
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ser | là (danh tính, quê quán, nghề nghiệp) | El verbo ser tiene seis formas. Động từ ser có sáu dạng. |
| el estudiante | sinh viên nam (nữ: la estudiante) | Carlos es estudiante de español. Carlos là sinh viên học tiếng Tây Ban Nha. |
| el profesor | thầy giáo | El profesor es de Colombia. Thầy giáo đến từ Colombia. |
| la profesora | cô giáo | Mi profesora se llama Lucía. Cô giáo của tôi tên là Lucía. |
| el médico | bác sĩ nam | Mi amigo Pablo es médico. Bạn tôi Pablo là bác sĩ. |
| la médica | bác sĩ nữ | La médica se llama Elena. Bác sĩ tên là Elena. |
| el camarero | bồi bàn | El camarero es de Cuba. Người bồi bàn đến từ Cuba. |
| el amigo | bạn (nam) | Juan es amigo de Pedro. Juan là bạn của Pedro. |
| la amiga | bạn (nữ) | Marta es mi amiga. Marta là bạn tôi. |
| la persona | người | Marta es una buena persona. Marta là một người tốt. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào của ser đi với nosotros?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.