Mỗi danh từ đều có giống
Trong tiếng Tây Ban Nha, mỗi danh từ đều thuộc giống đực hoặc giống cái, người cũng như vật: el libro (cuốn sách) là giống đực, la mesa (cái bàn) là giống cái. Giống không nói gì về bản thân đồ vật; nó chỉ là lớp mà từ đó thuộc về, và mạo từ đứng trước báo cho bạn biết. Vì vậy đừng bao giờ học danh từ một mình: hãy học el libro, la mesa, kèm cả mạo từ.
| Đuôi từ | Giống | Ví dụ |
|---|---|---|
| -o | giống đực | el libro, el amigo, el médico |
| -a | giống cái | la mesa, la casa, la amiga |
| -ción | giống cái | la canción, la lección |
| -dad | giống cái | la ciudad, la universidad |
Những ngoại lệ bạn gặp ngay ngày đầu
| Từ | Giống | Vì sao |
|---|---|---|
| el día | giống đực | kết thúc bằng -a nhưng là giống đực, như el mapa |
| la mano | giống cái | kết thúc bằng -o nhưng là giống cái |
| el problema | giống đực | các từ -ma gốc Hy Lạp là giống đực: el problema, el idioma |
| la foto | giống cái | rút gọn của la fotografía nên vẫn giữ la |
Bốn từ này đủ phổ biến để bạn gặp ngay trong tuần đầu, nên hãy học chúng thành một bộ: el día, la mano, el problema, la foto. Không có mẹo nào để nhận ra chúng; mạo từ bạn đã nhớ cùng từ là manh mối duy nhất. Chính vì vậy mà mạo từ là một phần của từ.
Bốn từ nhỏ: el, la, un, una
| Giống | xác định (đã biết) | không xác định (mới) |
|---|---|---|
| giống đực | el | un |
| giống cái | la | una |
El và la chỉ điều đã biết hoặc cụ thể: el libro là cuốn sách mà ta đang nói đến. Un và una giới thiệu điều mới hoặc chỉ một trong nhiều: un libro chỉ một cuốn sách bất kỳ. Cặp này tuân theo cùng giống: un día, una mano, un problema, una foto. Lần nhắc đầu tiên dùng un/una, từ đó về sau dùng el/la: "Es una canción. La canción es de España."
El profesor tiene un problema.Thầy giáo có một vấn đề.
Es una foto de la ciudad.Đây là một bức ảnh của thành phố.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| el libro | cuốn sách | El libro es interesante. Cuốn sách hay. |
| la mesa | cái bàn | La mesa es muy grande. Cái bàn rất to. |
| el día | ngày | Buenos días, ¿qué día es hoy? Chào buổi sáng, hôm nay là ngày gì? |
| la mano | bàn tay | Tengo un libro en la mano. Tôi có một cuốn sách trong tay. |
| el problema | vấn đề | No es un problema. Không thành vấn đề. |
| la ciudad | thành phố | Madrid es una ciudad de España. Madrid là một thành phố của Tây Ban Nha. |
| la canción | bài hát | La canción es muy bonita. Bài hát rất đẹp. |
| la foto | bức ảnh | Es una foto de mi amiga. Đây là ảnh của bạn tôi. |
| un | một (trước danh từ giống đực) | Tengo un amigo en Madrid. Tôi có một người bạn ở Madrid. |
| una | một (trước danh từ giống cái) | Es una canción de amor. Đó là một bài hát về tình yêu. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Danh từ nào trong số này là giống cái?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.