Chữ c có hai âm, nguyên âm đứng sau quyết định
Trước a, o, u chữ c đọc là k: casa, cosa, Cuba. Trước e và i nó biến thành s: cero, cinco, gracias (ở phần lớn Tây Ban Nha đó là âm th trong từ tiếng Anh think). Chữ z luôn mang âm thứ hai ấy: zapato, diez. Để viết âm k trước e hoặc i, tiếng Tây Ban Nha dùng qu với chữ u câm: queso, quince. Chữ g cũng theo cùng logic: g cứng trong gato, amigo, âm h từ cổ họng trong gente, và gu với u câm để giữ g cứng trong guitarra, Miguel.
| Chữ | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ca, co, cu | k như trong kilô | casa, cosa, Cuba |
| ce, ci | s (ở Tây Ban Nha: th như trong think) | cero, cinco, gracias |
| z | cùng âm với ce, ci | zapato, diez |
| que, qui | k, chữ u câm | queso, quince |
| ga, go, gu | g cứng như trong ga | gato, amigo, gusto |
| gue, gui | g cứng, chữ u câm | guitarra, Miguel |
| ge, gi | âm h từ cổ họng như j | gente, gigante |
Một r hay hai: pero và perro
Một chữ r đơn giữa hai nguyên âm là một cái gõ nhanh của lưỡi: pero (nhưng), caro, María. Chữ rr đôi, và r ở đầu từ, là âm rung kéo dài: perro (con chó), carro, rosa. Cặp pero / perro chỉ khác nhau ở đây, nên âm rung mang nghĩa. Hai chữ nữa rất đơn giản: ch luôn đọc như ch trong tiếng Anh church (chico, coche), còn y trước nguyên âm cùng âm với ll (yo, ya); đứng một mình, y nghĩa là "và" và chỉ là nguyên âm i.
| Chữ | Âm | Từ |
|---|---|---|
| r giữa hai nguyên âm | một cái gõ nhanh của lưỡi | pero, caro, María |
| rr hoặc r ở đầu từ | âm rung kéo dài | perro, carro, rosa |
| ch | ch như trong tiếng Anh church | chico, coche, noche |
| y trước nguyên âm | như ll: y trong yêu | yo, ya, ayer |
| y đứng riêng (và) | nguyên âm i | tú y yo |
Âm b mềm và các dấu mở đầu câu
Bạn đã biết b và v là một âm. Giữa hai nguyên âm âm ấy mềm đi: hai môi khép gần nhau nhưng không chạm hẳn, nên Cuba, nuevo và la vaca có âm b gần như một luồng hơi. Ở đầu câu hoặc sau m và n thì là âm b đầy đủ: bien, un vaso. Và câu hỏi hay câu cảm trong tiếng Tây Ban Nha được báo trước khi bắt đầu: ¿ mở câu hỏi, ¡ mở câu cảm, còn dấu ? và ! quen thuộc đứng ở cuối: ¡Hola! ¿Qué tal? Giọng bạn lên cao từ từ đầu tiên, không phải ở cuối.
Yo tengo un coche rojo y una guitarra.Tôi có một chiếc xe màu đỏ và một cây đàn ghi-ta.
¡Gracias, Miguel! ¿Quieres queso?Cảm ơn Miguel! Bạn có muốn ăn phô mai không?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cero | số không | Mi número empieza por cero. Số của tôi bắt đầu bằng số không. |
| cinco | năm (số 5) | Tengo cinco amigos en Madrid. Tôi có năm người bạn ở Madrid. |
| el queso | phô mai | Quiero queso y pan. Tôi muốn phô mai và bánh mì. |
| la guitarra | đàn ghi-ta | La guitarra es de Miguel. Cây đàn ghi-ta là của Miguel. |
| el perro | con chó | Mi perro es blanco. Con chó của tôi màu trắng. |
| pero | nhưng | Hablo español, pero poco. Tôi nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng chỉ chút thôi. |
| el chico | cậu bé, chàng trai | El chico se llama Carlos. Cậu bé tên là Carlos. |
| ¿qué tal? | thế nào? bạn khỏe không? | ¡Hola, Ana! ¿Qué tal? Chào Ana! Bạn thế nào? |
| gracias | cảm ơn | Gracias por el café. Cảm ơn vì cà phê. |
| yo | tôi | Yo soy de Chile. Tôi đến từ Chile. |
| el coche | xe hơi, ô tô | El coche es rojo. Chiếc xe màu đỏ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào chữ c đọc như s (hoặc th ở Tây Ban Nha)?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.