Điều bạn đã làm được: đọc to bất kỳ từ tiếng Tây Ban Nha nào
Ba bài học, một kỹ năng: tiếng Tây Ban Nha được đọc đúng như cách viết. Năm nguyên âm a e i o u mỗi chữ chỉ có một âm và không bao giờ yếu đi. Phần lớn phụ âm đọc đúng như hình dạng của chúng; số ít không như vậy (h câm, b và v là một âm, ñ, ll và y, âm j từ cổ họng, hai bộ mặt của c và g, cái gõ và âm rung của r và rr) được liệt kê bên dưới. Khi những điều này thành phản xạ, một từ lạ không còn là vấn đề.
| Chữ | Quy tắc | Từ |
|---|---|---|
| h | luôn câm | hola, hotel |
| b, v | cùng một âm | vaca, bien |
| ñ | nh như trong nhà | España, año |
| ll, y | y trong yêu | llamar, yo |
| j, ge, gi | âm h mạnh từ cổ họng | jamón, gente |
| ce, ci, z | s; ở Tây Ban Nha là th trong think | cinco, cero, diez |
| que, gue | k và g cứng, chữ u câm | queso, guitarra |
| r / rr | một cái gõ / âm rung | pero / perro |
| ch | ch như trong tiếng Anh church | chico, coche |
Trọng âm: hai quy tắc và một dấu
Từ kết thúc bằng nguyên âm, n hoặc s có trọng âm cách cuối một âm tiết (CA-sa, a-MI-gos); từ kết thúc bằng phụ âm khác có trọng âm ở cuối (ho-TEL, es-pa-ÑOL). Khi một từ phá các quy tắc này, tilde đánh dấu nguyên âm mang trọng âm (ca-FÉ, ÁR-bol, can-CIÓN). Từ để hỏi luôn mang dấu: qué, dónde, cómo, quién, cuándo. Và ¿ ¡ mở câu hỏi hay câu cảm để giọng điệu rõ ngay từ từ đầu.
| Từ | Kết thúc bằng | Âm tiết mạnh | Vì sao |
|---|---|---|---|
| casa | nguyên âm | CA-sa | theo quy tắc |
| hotel | phụ âm l | ho-TEL | theo quy tắc |
| café | nguyên âm | ca-FÉ | ngoại lệ, nên có tilde |
| canción | chữ n | can-CIÓN | ngoại lệ, nên có tilde |
| árbol | phụ âm l | ÁR-bol | ngoại lệ, nên có tilde |
| ¿dónde? | nguyên âm | DÓN-de | từ để hỏi: luôn có tilde |
Những cái bẫy, đặt cạnh nhau
| Cặp từ | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| pero / perro | một cái gõ là "nhưng", âm rung là "con chó" |
| sí / si | tilde: "vâng" so với "nếu" |
| qué / que | từ để hỏi so với từ nối |
| hola / ola | chữ h câm: "xin chào" so với "con sóng" |
| vaca / baca | cùng một âm, hai cách viết: "con bò" so với "giá nóc xe" |
Mi amigo Miguel vive en España.Bạn tôi Miguel sống ở Tây Ban Nha.
¿Qué tal? Muy bien, gracias. ¿Y tú?Bạn thế nào? Rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| el amigo | bạn (nam) | Mi amigo toca la guitarra. Bạn tôi chơi đàn ghi-ta. |
| España | Tây Ban Nha | Vivo en España. Tôi sống ở Tây Ban Nha. |
| el café | cà phê; quán cà phê | El café está caliente. Cà phê nóng. |
| la canción | bài hát | Es una canción de amor. Đó là một bài hát về tình yêu. |
| ¿dónde? | ở đâu? | ¿Dónde está el coche? Chiếc xe ở đâu? |
| el perro | con chó | El perro es de Carlos. Con chó là của Carlos. |
| el queso | phô mai | El queso es muy bueno. Phô mai rất ngon. |
| gracias | cảm ơn | Gracias, hasta mañana. Cảm ơn, hẹn mai gặp. |
| la guitarra | đàn ghi-ta | Mi guitarra es nueva. Cây đàn ghi-ta của tôi mới. |
| cinco | năm (số 5) | Son las cinco. Bây giờ là năm giờ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 2
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào bắt đầu bằng một chữ không được phát âm?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.