Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Từ ngữ trên đường đi dạo

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

– Hola, Hugo. ¿Qué tal? – Bien, gracias. Yo leo los carteles. Hablo español, pero poco. – ¿Cómo se escribe tu nombre? – Con hache. Hache, u, ge, o.

Hugo quiere deletrear más palabras. Su amiga Ana escribe en un papel: la letra, la vocal, la mayúscula, la tilde. – La hache no suena. Hugo lleva mayúscula. Mira: café. La tilde va en la e. – ¿Qué palabra sigue? – Árbol. El árbol está junto a la casa.

En la calle hay un bar. Un cartel: ABIERTO. El café está caliente. El agua está fría. El queso está en un plato. – ¿Dónde está la entrada? – A la derecha. La salida está al fondo, junto a los baños.

Hugo mira el teléfono. El número de Ana empieza por cero, cinco. El lápiz está en su bolsillo. – ¿Dónde está la farmacia? – Aquí. Pero hoy está cerrada. El cartel dice CERRADO.

Un chico está en la plaza. El chico es Luis, el amigo de Ana. Tiene una guitarra. – La guitarra es de España –dice Luis–. ¿Conoces la canción? – No, pero me gusta la música –responde Hugo. El perro de Luis está junto a él. El coche de Ana está al otro lado de la plaza.

– ¿Más palabras, Hugo? – Sí, una: adiós. ¡Hasta mañana!

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
holaxin chàoHola, Marta, ¿qué tal?
Chào Marta, bạn thế nào?
adióstạm biệtAdiós, hasta mañana.
Tạm biệt, hẹn mai gặp.
vâng, cóSí, soy Ana.
Vâng, tôi là Ana.
nokhôngNo, no soy Juan.
Không, tôi không phải Juan.
el aguanướcEl agua está fría.
Nước lạnh.
la casanhàLa casa es grande.
Ngôi nhà to.
el amigobạn (nam)Pedro es mi amigo.
Pedro là bạn tôi.
EspañaTây Ban NhaAna es de España.
Ana đến từ Tây Ban Nha.
la letrachữ cáiLa letra h no suena.
Chữ h không phát âm.
la vocalnguyên âmEl español tiene cinco vocales.
Tiếng Tây Ban Nha có năm nguyên âm.
el cafécà phê; quán cà phêUn café, por favor.
Một cà phê, làm ơn.
el árbolcái câyEl árbol está en el parque.
Cái cây ở trong công viên.
la canciónbài hátMe gusta esta canción.
Tôi thích bài hát này.
la músicaâm nhạcLa música es de España.
Bản nhạc này đến từ Tây Ban Nha.
el teléfonođiện thoạiMi teléfono es nuevo.
Điện thoại của tôi mới.
el lápizbút chìEl lápiz es amarillo.
Cây bút chì màu vàng.
el númerosốMi número es el siete.
Số của tôi là bảy.
¿qué?cái gì?¿Qué canción es?
Đó là bài hát gì?
¿dónde?ở đâu?¿Dónde vives?
Bạn sống ở đâu?
¿cómo?thế nào?¿Cómo se escribe?
Viết như thế nào?
cerosố khôngMi número empieza por cero.
Số của tôi bắt đầu bằng số không.
cinconăm (số 5)Tengo cinco amigos en Madrid.
Tôi có năm người bạn ở Madrid.
el quesophô maiQuiero queso y pan.
Tôi muốn phô mai và bánh mì.
la guitarrađàn ghi-taLa guitarra es de Miguel.
Cây đàn ghi-ta là của Miguel.
el perrocon chóMi perro es blanco.
Con chó của tôi màu trắng.
peronhưngHablo español, pero poco.
Tôi nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng chỉ chút thôi.
el chicocậu bé, chàng traiEl chico se llama Carlos.
Cậu bé tên là Carlos.
¿qué tal?thế nào? bạn khỏe không?¡Hola, Ana! ¿Qué tal?
Chào Ana! Bạn thế nào?
graciascảm ơnGracias por el café.
Cảm ơn vì cà phê.
yotôiYo soy de Chile.
Tôi đến từ Chile.
el cochexe hơi, ô tôEl coche es rojo.
Chiếc xe màu đỏ.
el amigobạn (nam)Mi amigo toca la guitarra.
Bạn tôi chơi đàn ghi-ta.
EspañaTây Ban NhaVivo en España.
Tôi sống ở Tây Ban Nha.
el cafécà phê; quán cà phêEl café está caliente.
Cà phê nóng.
la canciónbài hátEs una canción de amor.
Đó là một bài hát về tình yêu.
¿dónde?ở đâu?¿Dónde está el coche?
Chiếc xe ở đâu?
el perrocon chóEl perro es de Carlos.
Con chó là của Carlos.
el quesophô maiEl queso es muy bueno.
Phô mai rất ngon.
graciascảm ơnGracias, hasta mañana.
Cảm ơn, hẹn mai gặp.
la guitarrađàn ghi-taMi guitarra es nueva.
Cây đàn ghi-ta của tôi mới.
cinconăm (số 5)Son las cinco.
Bây giờ là năm giờ.
deletrearđánh vần¿Puedes deletrear tu apellido?
Bạn có thể đánh vần họ của bạn không?
se escribeđược viết làAna se escribe sin hache.
Ana được viết không có chữ h.
con hachevới chữ hHotel se escribe con hache.
Hotel được viết với chữ h.
la mayúsculachữ in hoaLos nombres van con mayúscula.
Tên riêng viết hoa.
la tildedấu sắc (dấu trọng âm)Café lleva tilde en la e.
Café có dấu trọng âm trên chữ e.
la entradalối vàoLa entrada está a la derecha.
Lối vào ở bên phải.
la salidalối ra¿Dónde está la salida?
Lối ra ở đâu?
abiertomở cửaEl bar está abierto.
Quán bar đang mở cửa.
cerradođóng cửaHoy el museo está cerrado.
Hôm nay bảo tàng đóng cửa.
la farmacianhà thuốcLa farmacia está en la plaza.
Nhà thuốc ở quảng trường.
los bañosnhà vệ sinhLos baños están al fondo.
Nhà vệ sinh ở phía cuối.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Hugo se escribe con hache.»

  1. Verdadero
  2. Falso

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này