Ba chữ o
Ở nơi mà phần lớn các ngôn ngữ chỉ có một chữ o, tiếng Việt có tới ba: o, ô và ơ. Chữ trơn là âm mở, như nguyên âm trong con. Chữ có mái thì tròn và khép, như trong cô. Chữ có râu thì không phải hai loại trên – môi thả lỏng và kéo về sau, như trong mơ. Ba chữ, ba âm, ba từ khác nhau.
Cùng một vòng tròn ba lần: để trơn, đội mái, và có râu ở vai phải.
Hãy đếm chân, như ở mọi bảng chữ Latinh: chữ đầu ba chân, chữ sau hai chân.
Hai chữ thò xuống dưới dòng. Trong tiếng Việt, p hầu như không bao giờ tự mở đầu một từ, còn q thì luôn có u đi kèm.
| Chữ cái | Môi | Từ có chữ đó |
|---|---|---|
| o | mở | con |
| ô | tròn | cô |
| ơ | thả lỏng và kéo về sau | mơ |
| m | mím lại | mẹ |
| n | mở, lưỡi đưa lên | nhà |
| u | tròn và đưa ra trước | quê |
mẹ và con
cái nhà nhỏ
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mẹ | mẹ | Mẹ tôi nấu ăn. |
| nhà | nhà | Nhà tôi ở đây. |
| con | con | Con của tôi. |
| cô | cô | Cô giáo của tôi. |
| mơ | mơ | Tôi mơ mỗi đêm. |
| quê | quê | Quê tôi rất đẹp. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Tiếng Việt có mấy chữ o?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.