Thân trước, dấu sau
Mọi thứ trong phần này đều theo một thói quen của bàn tay: viết chữ trước, rồi mới viết dấu thuộc về nó. Dấu trong tiếng Việt không bao giờ là tuỳ chọn và cũng không phải trang trí – mái, bát, râu và gạch, mỗi thứ đều biến chữ này thành chữ khác.
Ba chữ có dấu ở trên thân. Cả ba đều viết theo cùng một thứ tự: thân trước, dấu sau.
Và hai chữ có râu ở vai phải. Cái râu tuy nhỏ, nhưng bỏ nó đi là đổi cả từ.
| Dấu | Trên chữ nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| dấu trăng | ă | ăn |
| dấu mũ | â ê ô | cô |
| dấu móc | ơ ư | mơ |
| nét gạch | đ | đi |
bà và mẹ
con gà và cái ghế
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cơm | cơm | Bà nấu cơm. |
| đèn | đèn | Cái đèn sáng. |
| bàn | bàn | Cái bàn gỗ. |
| gạo | gạo | Một bát gạo. |
| kéo | kéo | Cái kéo nhỏ. |
| mèo | mèo | Con mèo đen. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một chữ tiếng Việt có dấu được viết theo thứ tự nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.