家族の集まりでの呼び方
本文を読んでから、音声を聞きましょう。読んだ内容や聞いた内容について10問に答えます。解答中も本文に戻れます。
Tôi là Lan, hai mươi tuổi. Hôm nay, bạn thân của tôi là Mai đến nhà. Mai cùng tuổi với tôi.
“Lan ơi, cậu khỏe không?”
“Tớ khỏe. Cậu vào nhà nhé.”
Mai cũng hay nói: “Mình thích trà.” Khi nói “Mai thích trà”, bạn ấy xưng tên của mình.
Anh Nam là anh trai tôi. Anh hơn tôi ba tuổi. Mai hỏi:
“Anh tên là gì ạ?”
“Anh tên là Nam. Em là bạn của Lan à?”
“Vâng, em là Mai.”
Chị Hoa đến cùng anh Nam. Chị là người yêu của anh.
“Em có muốn uống nước không?” anh Nam hỏi chị Hoa.
“Có, anh ạ.”
Anh nói nhỏ: “Anh yêu em.” Mai mỉm cười.
“Người kia là ai?” Mai hỏi tôi.
“Là chú Bình, em trai của bố tớ. Còn bác An là anh trai của bố.”
Mai chào: “Cháu chào chú, cháu chào bác ạ.”
Ông và bà ngồi gần cửa sổ. Mai nói: “Cháu chào ông bà ạ.” Cô giáo và thầy giáo cũ của tôi cũng đến. Tôi gọi họ là cô và thầy, rồi xưng em.
Một người lạ hỏi Mai: “Bạn bao nhiêu tuổi?”
“Tôi hai mươi tuổi,” Mai trả lời.
Sau buổi gặp, Mai nói: “Xưng hô thay đổi theo từng người nhỉ!”
“Đúng. Với người lớn tuổi, với bạn bè và với thầy cô, mình chọn cách gọi khác nhau.”
“Cảm ơn cậu. Hẹn gặp lại nhé!”
このレッスンの単語
| 単語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| tôi | 私(中立) | Tôi là người nước ngoài. 私は外国人です。 |
| bạn | あなた(中立)、友だち | Bạn tên là gì? お名前は何ですか。 |
| mình | 私(親しい間柄で) | Mình tên là Linh. 私の名前はリンです。 |
| tớ | 私(若い友人どうしの砕けた語) | Tớ không biết. 分かりません。 |
| cậu | あなた(tớ と対になる砕けた語) | Cậu đi với tớ nhé. 私と一緒に行きましょう。 |
| gọi | 呼ぶ | Người Việt gọi nhau theo tuổi. ベトナムの人は年齢に応じて呼び合います。 |
| xưng hô | 呼び方 | Xưng hô đúng là phép lịch sự. 正しい呼び方は礼儀です。 |
| ai | だれ | Người kia là ai? あの人はだれですか。 |
| người lạ | 知らない人 | Với người lạ thì dùng tôi. 知らない人には tôi を使います。 |
| anh | 兄、年上の男性 | Anh hơn em ba tuổi. あなたは私より三つ年上です。 |
| chị | 姉、年上の女性 | Chị tên là gì? お名前は何ですか。(年上の女性に) |
| em | 弟や妹、年下の人 | Em tên là Mai. 私の名前はマイです。(年下の人が言う場合) |
| tên | 名前 | Tên của chị là Lan. あなたの名前はランです。 |
| tuổi | 歳 | Em hai mươi tuổi. 私は二十歳です。 |
| bao nhiêu | どのくらい、いくつ | Lớp có bao nhiêu người? クラスに何人いますか。 |
| hơn | より(比較を表す) | Chị lớn tuổi hơn em. あなたは私より年上です。 |
| cùng tuổi | 同い年 | Hai người cùng tuổi thì gọi nhau là bạn. 同い年の二人はおたがいを bạn と呼びます。 |
| cô | 親の世代の女性、女性の先生 | Em hỏi cô một câu ạ. 一つ質問してもよろしいですか。 |
| thầy | 男性の先生 | Thầy dạy tiếng Việt rất hay. 先生のベトナム語の教え方はとても上手です。 |
| chú | 親の世代の男性 | Chú là bạn của bố cháu. あなたは私の父の友人です。 |
| bác | 自分の親より年上の人 | Bác đi đâu đấy ạ? どちらへいらっしゃいますか。 |
| ông | 祖父、年配の男性 | Ông ngồi đây ạ. こちらにおかけください。 |
| bà | 祖母、年配の女性 | Bà kể chuyện rất hay. お話がとてもお上手です。 |
| cháu | 私(若い人が年配の相手に対して) | Cháu là học sinh ạ. 私は学生です。 |
| ạ | 文末につける敬意の助詞 | Vâng, em hiểu rồi ạ. はい、分かりました。 |
| lớn tuổi | 年配の | Người lớn tuổi thì gọi là bác. 年配の人には bác と呼びかけます。 |
| bạn thân | 親友 | Tớ và Lan là bạn thân. ぼくとランは親友です。 |
| người yêu | 恋人 | Anh Nam có người yêu. ナムさんには恋人がいます。 |
| yêu | 愛する | Anh yêu em. 愛してる(男性から女性へ)。 |
| ơi | 〜ってば、ねえ(名前で呼びかける) | Lan ơi, cậu khỏe không? ランってば、元気? |
| nhé | 〜ね(親しみをこめた文末の言葉) | Hẹn gặp lại nhé. また会おうね。 |
| xưng | 自分を〜と呼ぶ | Mai xưng tên khi nói với bạn. マイは友だちと話すとき、自分を名前で呼びます。 |
| cùng tuổi | 同い年 | Tớ cùng tuổi với cậu. ぼくはきみと同い年だよ。 |
| mình | ぼく・わたし(友だち同士) | Mình là Tuấn. ぼくはトゥアンだよ。 |
| tớ | ぼく・わたし(学校友だちの言い方) | Tớ rất vui. ぼくはとてもうれしいよ。 |
| cậu | きみ(友だち同士) | Cậu bao nhiêu tuổi? きみは何歳? |
練習問題
アプリでは、このレッスンに10問の練習問題があります。
- 選択問題: 10
最初の一問を試す
本文に照らして次の内容を判断しましょう: «Lan hai mươi tuổi.»
答え、残りの問題、音声、学習の記録はアプリの中にあります。A0とA1は無料です。