Từ M đến R: giữa bảng chữ cái

Sáu chữ cái, và bốn chữ trông giống nhau

m n o p q r nằm giữa bảng chữ cái, và ở đây có cái bẫy lớn nhất của chữ viết tiếng Anh: b d p q chỉ là một hình – một vòng tròn và một nét dọc – xoay theo bốn cách. Vòng tròn có thể ở bên trái hay bên phải nét dọc, và nét dọc đi lên hay đi xuống. Nắm được hình đó là bạn có luôn bốn chữ.

Chữ M gồm bốn nét xuống–lên–xuống; chữ n có một vòm, chữ m có hai. Hãy đếm chân: n có hai chân, m có ba.

Chữ O là một nét tròn, cả hoa lẫn thường. Chữ P là nét dọc với một bụng ở trên; chữ p cũng vậy nhưng nét dọc thò xuống dưới dòng.

Chữ Q là chữ O có cái đuôi cắt qua. Chữ R là chữ P thêm một chân. Chữ q thường là phần tròn với nét thẳng bên phải, thò xuống dưới dòng.

Hình chữVòng tròn ởNét dọc
bbên phải nét dọclên trên
dbên trái nét dọclên trên
pbên phải nét dọcxuống dưới
qbên trái nét dọcxuống dưới

a red penmột cây bút đỏ

my nosemũi của tôi

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
manngười đàn ôngA man.
Một người đàn ông.
nosecái mũiMy nose.
Cái mũi của tôi.
orangequả camAn orange.
Một quả cam.
pencây bútA pen.
Một cây bút.
queennữ hoàngA queen.
Một nữ hoàng.
redmàu đỏA red apple.
Một quả táo đỏ.
milksữaMilk in a cup.
Sữa trong cốc.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • tô chữ: 3
  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 1
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy viết chữ thường mở đầu từ nose.

    Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

    Tất cả bài học của khóa này