Gia đình của tôi

Từ vựng về gia đình

Trong bài học này, bạn sẽ học những từ cơ bản về thành viên trong gia đình. Chúng ta dùng những từ này để nói về những người trong gia đình mình, như mẹ, bố, chị/em gái và anh/em trai. Bạn cũng sẽ học cách hỏi và trả lời những câu hỏi đơn giản về anh chị em.

TừNghĩa
mothermẹ của bạn
fatherbố của bạn
sisteranh/chị/em gái của bạn
brotheranh/em trai của bạn
grandmother / grandfathermẹ hoặc bố của bố/mẹ bạn
auntchị/em gái của mẹ hoặc bố bạn
uncleanh/em trai của mẹ hoặc bố bạn
cousincon của cô/dì/chú/bác

This is my sister.Đây là chị/em gái của tôi.

My uncle is my father's brother.Chú/bác của tôi là anh/em trai của bố tôi.

Nói về gia đình của bạn

Bạn có thể dùng my để nói về gia đình mình: my mother, my brother, my grandparents. Bạn cũng có thể dùng this is để chỉ hoặc giới thiệu một người. Với hai người trở lên, chúng ta thường nói these are.

These are my grandparents.Đây là ông bà của tôi.

This is my aunt, Anna.Đây là dì/cô của tôi, Anna.

Nói về cây phả hệ

Một family tree cho thấy những người trong gia đình bạn và cách họ liên kết với nhau. Bạn có thể giải thích quan hệ gia đình bằng những câu đơn giản như She is my mother's sister hoặc He is my cousin. Điều này giúp bạn nói rõ mỗi người là ai.

Tom is my cousin.Tom là em họ của tôi.

Sara is my father's sister.Sara là chị/em gái của bố tôi.

Bạn có bao nhiêu anh chị em?

Để hỏi về số lượng anh hoặc chị em, dùng How many ... have you got? Đây là một cách hỏi về gia đình rất thường gặp. Khi trả lời, hãy dùng một con số: I've got one brother hoặc I've got two sisters.

Câu hỏiTrả lời
How many brothers have you got?I've got one brother.
How many sisters have you got?I've got two sisters.
How many cousins have you got?I've got three cousins.

How many sisters have you got?Bạn có bao nhiêu chị/em gái?

I've got one sister and one brother.Tôi có một chị/em gái và một anh/em trai.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
mothermẹMy mother is at home.
Mẹ tôi đang ở nhà.
fatherbốMy father is 40.
Bố tôi 40 tuổi.
sisterchị/em gáiI've got one sister.
Tôi có một em gái.
brotheranh/em traiMy brother is ten.
Em trai tôi mười tuổi.
grandparentsông bàMy grandparents live in a small town.
Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
auntdì/côMy aunt is my mother's sister.
Dì tôi là em gái của mẹ tôi.
unclechú/cậuMy uncle is my father's brother.
Chú tôi là em trai của bố tôi.
cousinanh em họMy cousin is twelve.
Anh họ tôi mười hai tuổi.
parentsbố mẹMy parents are very kind.
Bố mẹ tôi rất tốt bụng.
family treecây phả hệThis is my family tree.
Đây là cây gia đình của tôi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Anh hoặc em trai của mẹ bạn được gọi là gì?

  1. your uncle
  2. your cousin
  3. your grandfather

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này