Ăn trưa trước khi mua sắm
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
“I'm hungry,” says Ana. “I only have bread and cheese for breakfast. Let's have lunch here.”
Her brother Luis looks at the café menu.
“Can I have a chicken sandwich, please?” he asks.
“And I'd like a cup of tea and some cake,” says Ana.
“Would you like some juice too?” asks Luis.
“No, thanks. Tea is fine.”
Luis is thirsty. He orders a bottle of water. His sandwich is five pounds. The price of Ana's cake is three pounds. The tea is two pounds and the water is one pound.
“I love this cake,” Ana says. “But I hate coffee in cakes. This one has apples in it and no coffee.”
“I like apples too,” says Luis. “We need some fruit at home.”
Their shopping list is on the table. They need a loaf of bread, a bag of rice and some eggs.
“How many eggs?” asks Luis.
“Six. And we haven't got any vegetables.”
“How much rice do we need?”
“One small bag. We cook dinner at home every day. Rice with chicken tonight!”
Ana likes vegetables, but Luis doesn't like them very much. He likes fruit. Ana puts apples and tomatoes on the list.
“Would you like a snack for later?” Luis asks.
“Yes, please. An apple. And let's buy some tea. I make tea every evening.”
Luis calls the waiter. “Can I have the bill, please?”
“Eleven pounds, please.”
Luis looks at the list again. “Good. Now we're ready to shop!”
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bread | bánh mì | I like bread for breakfast. Tôi thích ăn bánh mì vào bữa sáng. |
| cheese | phô mai | She loves cheese. Cô ấy rất thích phô mai. |
| rice | cơm | We eat rice for lunch. Chúng tôi ăn cơm vào bữa trưa. |
| chicken | thịt gà | He likes chicken. Anh ấy thích thịt gà. |
| fruit | trái cây | I love fruit. Tôi rất thích hoa quả. |
| vegetables | rau | They hate vegetables. Họ ghét rau. |
| water | nước | I drink water every day. Tôi uống nước mỗi ngày. |
| tea | trà | My mom likes tea. Mẹ tôi thích trà. |
| coffee | cà phê | I hate coffee. Tôi ghét cà phê. |
| juice | nước ép | The children love juice. Bọn trẻ rất thích nước ép. |
| some | một vài | We need some tomatoes for dinner. Chúng tôi cần một ít cà chua cho bữa tối. |
| any | bất kỳ | Do you have any rice at home? Ở nhà bạn có gạo không? |
| how much | bao nhiêu | How much milk do we need? Chúng ta cần bao nhiêu sữa? |
| how many | bao nhiêu | How many apples do you want? Bạn muốn bao nhiêu quả táo? |
| a bottle of | một chai | She buys a bottle of water every morning. Mỗi sáng cô ấy mua một chai nước. |
| a cup of | một cốc | I'd like a cup of tea. Tôi muốn một tách trà. |
| a bag of | một túi | We need a bag of rice. Chúng tôi cần một túi gạo. |
| a loaf of | một ổ | He buys a loaf of bread. Anh ấy mua một ổ bánh mì. |
| rice | gạo | There is some rice in the kitchen. Trong bếp có một ít gạo. |
| eggs | trứng | I need some eggs for breakfast. Tôi cần vài quả trứng cho bữa sáng. |
| coffee | cà phê | I'd like a coffee, please. Cho tôi một cà phê nhé. |
| tea | trà | Can I have a tea, please? Cho tôi một trà được không? |
| sandwich | bánh sandwich | The sandwich is five pounds. Bánh mì kẹp giá năm bảng. |
| cake | bánh ngọt | Can I have a cake too, please? Cho tôi thêm một cái bánh ngọt nữa nhé? |
| menu | thực đơn | Can I see the menu, please? Cho tôi xem thực đơn được không? |
| Can I have ... ? | Cho tôi ... được không? | Can I have a sandwich, please? Cho tôi một cái bánh mì kẹp nhé? |
| I'd like ... | Tôi muốn ... | I'd like a tea, please. Cho tôi một trà nhé. |
| please | làm ơn | A coffee, please. Một cà phê nhé. |
| the bill | hóa đơn | Can I have the bill, please? Cho tôi xin hóa đơn nhé? |
| price | giá tiền | What is the price of the cake? Cái bánh ngọt này giá bao nhiêu? |
| coffee | cà phê | I like coffee in the morning. Buổi sáng tôi thích uống cà phê. |
| tea | trà | She’d like a tea, please. Cô ấy muốn một trà. |
| bread | bánh mì | We have some bread at home. Ở nhà chúng tôi có một ít bánh mì. |
| rice | cơm | I eat rice for lunch. Tôi ăn cơm vào bữa trưa. |
| apples | táo | He loves apples. Anh ấy rất thích táo. |
| eggs | trứng | Do you have any eggs? Bạn có quả trứng nào không? |
| some | một ít | I’d like some water. Tôi muốn một ít nước. |
| any | bất kỳ | We don’t have any milk. Chúng tôi không có sữa. |
| How much | Bao nhiêu | How much juice do you want? Bạn muốn bao nhiêu nước ép? |
| I'd like | Tôi muốn | I’d like a coffee, please. Cho tôi một cà phê nhé. |
| the bill | hóa đơn | Can we have the bill, please? Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé? |
| breakfast | bữa sáng | I eat bread and cheese for breakfast. Tôi ăn bánh mì và phô mai vào bữa sáng. |
| lunch | bữa trưa | We have lunch at one o'clock. Chúng tôi ăn trưa lúc một giờ. |
| dinner | bữa tối | I cook dinner every day. Ngày nào tôi cũng nấu bữa tối. |
| snack | bữa ăn nhẹ | I eat a snack at four o'clock. Tôi ăn nhẹ lúc bốn giờ. |
| make | làm, pha | I make tea in the morning. Buổi sáng tôi pha trà. |
| cook | nấu | We cook rice and chicken. Chúng tôi nấu cơm và thịt gà. |
| hungry | đói | I'm hungry. Where is the menu? Tôi đói rồi. Thực đơn đâu nhỉ? |
| thirsty | khát | I'm thirsty. Can I have some water? Tôi khát quá. Cho tôi xin ít nước nhé? |
| Would you like ... ? | bạn có muốn ... không? | Would you like some juice? Bạn có muốn chút nước ép không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Ana has bread and cheese for breakfast.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.