Từ vựng về đồ ăn và những thứ bạn thích
Trong bài này, bạn đã học các danh từ chỉ đồ ăn và đồ uống rất phổ biến như coffee, tea, bread, rice, apples và eggs. Bạn cũng đã học cách nói về sở thích với like, love và hate + một danh từ.
I like coffee, but I hate tea.Tôi thích cà phê, nhưng tôi ghét trà.
Khi nhắc lại về một vật nào đó, chúng ta có thể dùng it cho một vật và them cho nhiều vật. Cách này giúp mình khỏi phải lặp lại danh từ.
I love apples. I eat them every day.Tôi rất thích táo. Tôi ăn chúng mỗi ngày.
Some, any, how much, how many
Dùng some trong câu khẳng định: I have some bread. Dùng any trong câu hỏi và câu phủ định: Do you have any milk? I don’t have any milk.
| Cách dùng | Đếm được / Không đếm được | Ví dụ |
|---|---|---|
| some | cả hai | I want some apples. / I want some rice. |
| any | cả hai | Do you have any eggs? / Do you have any water? |
| How many | đếm được | How many bananas do you want? |
| How much | không đếm được | How much coffee do you drink? |
Ở quán cà phê
Ở quán cà phê, những cụm lịch sự rất hữu ích. Bạn có thể gọi món bằng Can I have ... ? hoặc I'd like ... và hỏi tổng tiền bằng Can I have the bill, please?
I'd like a sandwich and a tea, please.Cho tôi một cái bánh sandwich và một tách trà ạ.
Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn ạ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| coffee | cà phê | I like coffee in the morning. Buổi sáng tôi thích uống cà phê. |
| tea | trà | She’d like a tea, please. Cô ấy muốn một trà. |
| bread | bánh mì | We have some bread at home. Ở nhà chúng tôi có một ít bánh mì. |
| rice | cơm | I eat rice for lunch. Tôi ăn cơm vào bữa trưa. |
| apples | táo | He loves apples. Anh ấy rất thích táo. |
| eggs | trứng | Do you have any eggs? Bạn có quả trứng nào không? |
| some | một ít | I’d like some water. Tôi muốn một ít nước. |
| any | bất kỳ | We don’t have any milk. Chúng tôi không có sữa. |
| How much | Bao nhiêu | How much juice do you want? Bạn muốn bao nhiêu nước ép? |
| I'd like | Tôi muốn | I’d like a coffee, please. Cho tôi một cà phê nhé. |
| Can I have ... ? | Tôi có thể xin ... không? | Can I have a sandwich, please? Cho tôi một cái bánh mì kẹp nhé? |
| the bill | hóa đơn | Can we have the bill, please? Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.