Câu hỏi với does
Để hỏi về he, she hoặc it ở thì hiện tại đơn, dùng does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Động từ chính không thêm -s sau does.
Does he play tennis on Sundays?Anh ấy có chơi quần vợt vào các ngày Chủ nhật không?
Does she work near here?Cô ấy có làm việc gần đây không?
Câu phủ định với doesn't
Với câu phủ định có he, she hoặc it, dùng doesn't + động từ nguyên mẫu. Một lần nữa, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s.
He doesn't get up early.Anh ấy không dậy sớm.
She doesn't like football.Cô ấy không thích bóng đá.
| Chủ ngữ | Khẳng định | Câu hỏi | Phủ định |
|---|---|---|---|
| he | He plays tennis. | Does he play tennis? | He doesn't play tennis. |
| she | She works on Saturdays. | Does she work on Saturdays? | She doesn't work on Saturdays. |
| it | It raines a lot. | Does it rain a lot? | It doesn't rain a lot. |
Do hay does?
Dùng do / don't với I, you, we, they. Dùng does / doesn't với he, she, it.
| Chủ ngữ | Câu hỏi | Phủ định |
|---|---|---|
| I | Do I need sports shoes? | I don't need sports shoes. |
| you | Do you play every day? | You don't play every day. |
| we | Do we start at eight? | We don't start at eight. |
| they | Do they watch the game? | They don't watch the game. |
| he / she / it | Does he run every morning? | He doesn't run every morning. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up early | dậy sớm | My partner gets up early every weekday. Bạn đời của tôi dậy sớm vào các ngày trong tuần. |
| go to the gym | đi tập gym | She goes to the gym after work. Cô ấy đi tập gym sau giờ làm. |
| play tennis | chơi quần vợt | Does he play tennis on Saturdays? Anh ấy có chơi quần vợt vào thứ Bảy không? |
| watch football | xem bóng đá | He doesn't watch football at home. Anh ấy không xem bóng đá ở nhà. |
| run in the park | chạy trong công viên | She runs in the park before breakfast. Cô ấy chạy bộ trong công viên trước bữa sáng. |
| work late | làm việc muộn | My husband works late on Thursdays. Chồng tôi làm việc muộn vào thứ Năm. |
| cook dinner | nấu bữa tối | Does she cook dinner every night? Cô ấy có nấu bữa tối mỗi tối không? |
| drink coffee | uống cà phê | He doesn't drink coffee in the evening. Anh ấy không uống cà phê vào buổi tối. |
| study English | học tiếng Anh | My partner studies English online. Bạn đời của tôi học tiếng Anh trực tuyến. |
| drive to work | lái xe đi làm | Does he drive to work every day? Anh ấy có lái xe đi làm mỗi ngày không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu hỏi đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.