1. He / She / It ở thì hiện tại đơn
Với he, she, và it, động từ thường thay đổi ở thì hiện tại đơn. Ta thêm -s: work → works, live → lives. Đây là cách chúng ta nói về thói quen và lịch trình của người khác.
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | work | They work every day. |
| He / She / It | works | She works every day. |
He drinks coffee in the morning.Anh ấy uống cà phê vào buổi sáng.
2. Quy tắc chính tả: -s, -es, -ies
Một số động từ có cách viết đặc biệt ở ngôi thứ ba. Phần lớn động từ thêm -s, những động từ như go, watch, wash thường thêm -es, và những động từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi thành -ies: study → studies. Hãy học luôn cả dạng đầy đủ như một từ hoàn chỉnh.
| Động từ nguyên mẫu | Dạng He/She/It |
|---|---|
| work | works |
| go | goes |
| watch | watches |
| study | studies |
3. Tần suất? Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào: always, usually, often, sometimes, never. Chúng thường đứng trước động từ chính: He usually walks to work. Với be, chúng đứng sau be: She is always busy.
She often studies at night.Cô ấy thường học vào ban đêm.
He is never late.Anh ấy không bao giờ đến muộn.
4. Câu hỏi và câu phủ định với does / doesn't
Với câu hỏi cho he, she, it, dùng does + động từ nguyên mẫu. Với câu phủ định, dùng doesn't + động từ nguyên mẫu. Động từ chính không thêm -s sau does hoặc doesn't.
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | he/she/it + verb-s | She likes tea. |
| Câu hỏi | Does + he/she/it + base verb? | Does she like tea? |
| Phủ định | he/she/it + doesn't + base verb | She doesn't like tea. |
Does he usually go by bus?Anh ấy có thường đi bằng xe buýt không?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| work | làm việc | My brother works in a shop. Anh trai tôi làm việc trong một cửa hàng. |
| study | học | She studies English every evening. Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối. |
| go | đi | He goes to school at eight. Cậu ấy đi học lúc tám giờ. |
| watch | xem | My dad watches TV after dinner. Bố tôi xem tivi sau bữa tối. |
| drink | uống | She drinks tea in the morning. Cô ấy uống trà vào buổi sáng. |
| always | luôn luôn | He always gets up early. Anh ấy luôn dậy sớm. |
| usually | thường xuyên | She usually walks to work. Cô ấy thường đi bộ đi làm. |
| often | thường | He often calls his sister. Anh ấy thường xuyên gọi cho em gái. |
| sometimes | thỉnh thoảng | She sometimes cooks on Sunday. Cô ấy thỉnh thoảng nấu ăn vào Chủ nhật. |
| never | không bao giờ | He never drives to work. Anh ấy không bao giờ lái xe đi làm. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.