There is / There are
Ta dùng there is và there are để nói về những gì có tồn tại ở một nơi. Dùng there is với một vật, và there are với hai vật trở lên. Bài học này giúp bạn miêu tả các căn phòng trong một ngôi nhà.
There is a kitchen in the house.Trong ngôi nhà có một cái bếp.
There are two bedrooms in the flat.Trong căn hộ có hai phòng ngủ.
Số ít và số nhiều
| Dùng | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| một vật | there is | There is a bathroom. |
| hai vật trở lên | there are | There are three rooms. |
| phủ định, một vật | there isn't | There isn't a kitchen. |
| phủ định, hai vật trở lên | there aren't | There aren't two bathrooms. |
| câu hỏi, một vật | Is there ...? | Is there a living room? |
| câu hỏi, hai vật trở lên | Are there ...? | Are there two bedrooms? |
Sau there is, ta thường dùng a hoặc an với một vật: There is a bedroom. Sau there are, ta thường dùng một con số hoặc một danh từ số nhiều: There are four rooms.
Dạng phủ định
Để nói rằng một thứ không tồn tại, dùng there isn't cho một vật và there aren't cho nhiều hơn một vật. Đây là những dạng ngắn, rất thường dùng trong tiếng Anh hằng ngày.
There isn't a bathroom upstairs.Ở trên lầu không có phòng tắm.
There aren't three bedrooms in this flat.Trong căn hộ này không có ba phòng ngủ.
Câu hỏi
Để hỏi về một vật, dùng Is there ...? Để hỏi về hai vật trở lên, dùng Are there ...? Ta thường trả lời bằng Yes, there is/are hoặc No, there isn't/aren't.
Is there a kitchen?Có bếp không?
Are there two bathrooms?Có hai phòng tắm không?
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn |
|---|---|
| Is there a bedroom? | Yes, there is. / No, there isn't. |
| Are there two bedrooms? | Yes, there are. / No, there aren't. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| house | nhà | My house has two bedrooms. Nhà tôi có hai phòng ngủ. |
| flat | căn hộ | Their flat is small but nice. Căn hộ của họ nhỏ nhưng đẹp. |
| room | phòng | There are five rooms in the house. Trong nhà có năm phòng. |
| kitchen | bếp | There is a big kitchen downstairs. Ở tầng dưới có một nhà bếp lớn. |
| bathroom | phòng tắm | Is there a bathroom upstairs? Ở tầng trên có phòng tắm không? |
| bedroom | phòng ngủ | There are two bedrooms in the flat. Trong căn hộ có hai phòng ngủ. |
| living room | phòng khách | There is a living room near the kitchen. Có một phòng khách gần nhà bếp. |
| home | nhà | Our home is very small. Nhà của chúng tôi rất nhỏ. |
| upstairs | ở trên lầu | There is a bathroom upstairs. Ở tầng trên có một phòng tắm. |
| downstairs | ở dưới lầu | There is a kitchen downstairs. Ở tầng dưới có một nhà bếp. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.