My, your và 's

My, your, his, her, our, their

Tính từ sở hữu cho biết một thứ thuộc về ai. Chúng ta dùng chúng trước một danh từ: my bag, your phone, her keys. Chúng trả lời câu hỏi: Của ai?

Chủ ngữTính từ sở hữuVí dụ
Imymy bag
youyouryour phone
hehishis wallet
sheherher keys
weourour books
theytheirtheir coats

This is my backpack.Đây là ba lô của tôi.

Those are their umbrellas.Đó là những chiếc ô của họ.

his hay her?

Dùng his cho nam hoặc bé trai, và her cho nữ hoặc bé gái. Đồ vật có thể là bất cứ thứ gì: his pen, her jacket. Tính từ sở hữu thay đổi theo người, không phải theo đồ vật.

Tom has his ticket.Tom có vé của anh ấy.

Emma has her notebook.Emma có quyển vở của cô ấy.

Anna's phone: sở hữu với 's

Chúng ta cũng có thể chỉ sự sở hữu bằng tên + 's. Điều này có nghĩa là món đồ thuộc về người đó: Anna's phone, David's keys. Cách này rất hay dùng với tên người và tên người trong gia đình.

NgườiĐồ vậtCụm từ
AnnaphoneAnna's phone
DavidwalletDavid's wallet
my sisterbagmy sister's bag
our teacherbookour teacher's book

This is Anna's phone.Đây là điện thoại của Anna.

That is my brother's jacket.Đó là áo khoác của anh trai tôi.

Câu hỏi với Whose...?

Dùng Whose... ? để hỏi về sự sở hữu. Với một vật số ít, nói Whose book is this?. Với nhiều vật, nói Whose keys are those?

Whose pen is this? It's my pen.Cây bút này của ai? Đó là bút của tôi.

Whose bags are those? They're our bags.Những cái túi đó của ai? Đó là túi của chúng tôi.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
phoneđiện thoạiIs this your phone?
Đây có phải điện thoại của bạn không?
bagcái túiMy bag is under the chair.
Túi của tôi ở dưới ghế.
keyschìa khóaHer keys are on the table.
Chìa khóa của cô ấy ở trên bàn.
walletví tiềnHis wallet is black.
Ví của anh ấy màu đen.
notebookquyển vởThis is our notebook.
Đây là quyển vở của chúng tôi.
jacketáo khoácTheir jackets are by the door.
Áo khoác của họ ở cạnh cửa.
ticketIs that your ticket?
Kia có phải vé của bạn không?
umbrellacái ôMy umbrella is blue.
Chiếc ô của tôi màu xanh dương.
sisterchị/em gáiThis is my sister's bag.
Đây là túi của chị tôi.
brotheranh/em traiThat is her brother's phone.
Kia là điện thoại của anh trai cô ấy.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn từ đúng: “This is ___ bag.” (I)

  1. my
  2. your
  3. their

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này