Ba thì trên một thân từ
Mỗi động từ giờ có ba hình dạng. Hiện tại: thân cộng 아요/어요 (먹어요). Quá khứ: như vậy với 았/었 chèn vào (먹었어요). Tương lai: thân cộng (으)ㄹ 거예요 (먹을 거예요). Quy tắc nguyên âm quyết định 아 hay 어 ở hai dạng đầu, và phụ âm cuối quyết định ㄹ hay 을 ở dạng thứ ba. 하다 đi 해요, 했어요, 할 거예요. Bên cạnh chúng là mong muốn 먹고 싶어요, yêu cầu 드세요 và lời cấm 먹지 마세요, tất cả dựng trên thân không đổi.
Kết thúc A1
Với trạm kiểm tra này, cấp độ đầu tiên khép lại. Bạn đọc được mọi âm tiết, tự giới thiệu, chỉ vào đồ vật và nơi chốn, đếm và nói giờ, tả một ngày bằng ba thì, và lịch sự xin điều mình muốn. A2 bắt đầu bằng việc nối những câu này lại – và, nhưng, vì – và bằng việc gặp những động từ bẻ cong quy tắc.
| Dạng | 가다 (đi) | 먹다 (ăn) | 하다 (làm) |
|---|---|---|---|
| hiện tại | 가요 | 먹어요 | 해요 |
| quá khứ | 갔어요 | 먹었어요 | 했어요 |
| tương lai | 갈 거예요 | 먹을 거예요 | 할 거예요 |
| mong muốn | 가고 싶어요 | 먹고 싶어요 | 하고 싶어요 |
| yêu cầu | 가세요 | 드세요 | 하세요 |
| cấm | 가지 마세요 | 먹지 마세요 | 하지 마세요 |
어제는 바빴어요. 내일은 쉴 거예요Hôm qua tôi bận. Mai tôi sẽ nghỉ.
한국어를 더 배우고 싶어요Tôi muốn học thêm tiếng Hàn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 어제 | hôm qua | 어제 비가 왔어요 Hôm qua trời mưa. |
| 내일 | ngày mai | 내일은 쉴 거예요 Mai tôi sẽ nghỉ. |
| 지난주 | tuần trước | 지난주에 시험이 있었어요 Tuần trước có bài thi. |
| 다음 주 | tuần sau | 다음 주에 만날 거예요 Tuần sau chúng ta sẽ gặp. |
| 계획 | kế hoạch | 방학 계획이 있어요? Bạn có kế hoạch cho kỳ nghỉ không? |
| 앉다 | ngồi | 의자에 앉았어요 Tôi đã ngồi xuống ghế. |
| 열다 | mở | 창문을 열었어요 Tôi đã mở cửa sổ. |
| 재미있었어요 | đã rất thú vị | 주말이 재미있었어요 Cuối tuần rất vui. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng quá khứ của 보다 là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.