Tôi muốn: -고 싶어요
Để nói muốn làm gì, gắn 고 싶어요 vào thân: 먹다 → 먹고 싶어요 tôi muốn ăn, 가다 → 가고 싶어요, 보다 → 보고 싶어요, 쉬다 → 쉬고 싶어요. Thân không bao giờ đổi trước 고. Tân ngữ có thể giữ 을/를 hoặc đổi sang 이/가: 커피를 마시고 싶어요 và 커피가 마시고 싶어요 đều nghe được. Dạng này dành cho mong muốn của chính người nói, và để hỏi mong muốn của người nghe; về người thứ ba nó thành -고 싶어 해요: 동생은 한국에 가고 싶어 해요.
Xin hãy, xin đừng
Lời yêu cầu hay chỉ dẫn lịch sự là -(으)세요: 세요 sau thân nguyên âm, 으세요 sau thân phụ âm – 가다 → 가세요, 앉다 → 앉으세요, 읽다 → 읽으세요, 기다리다 → 기다리세요. Nó bao gồm xin hãy làm và cứ làm đi, và là dạng của mọi biển báo và mọi thầy cô. Phủ định của nó là -지 마세요: 가지 마세요 xin đừng đi, 사진을 찍지 마세요 không chụp ảnh. Ba động từ đổi sang thân kính trọng ở dạng này: 먹다 → 드세요, 자다 → 주무세요, 있다 → 계세요 – bạn đã biết hai trong số đó từ lời tạm biệt. Thân kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ trước 세요: 열다 → 여세요.
| Dạng từ điển | Tôi muốn | Xin hãy | Xin đừng |
|---|---|---|---|
| 가다 | 가고 싶어요 | 가세요 | 가지 마세요 |
| 앉다 | 앉고 싶어요 | 앉으세요 | 앉지 마세요 |
| 먹다 | 먹고 싶어요 | 드세요 | 먹지 마세요 |
| 자다 | 자고 싶어요 | 주무세요 | 자지 마세요 |
| 열다 | 열고 싶어요 | 여세요 | 열지 마세요 |
한국에 가고 싶어요Tôi muốn đi Hàn Quốc.
여기에서 담배를 피우지 마세요Xin đừng hút thuốc ở đây.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 앉다 | ngồi | 여기 앉으세요 Mời ngồi đây. |
| 서다 | đứng | 여기 서세요 Xin đứng ở đây. |
| 기다리다 | đợi | 친구를 기다려요 Tôi đang đợi bạn. |
| 조용히 | yên lặng | 조용히 하세요 Xin giữ yên lặng. |
| 천천히 | chậm rãi | 천천히 드세요 Xin ăn từ từ. |
| 열다 | mở | 문을 여세요 Xin mở cửa. |
| 닫다 | đóng | 문을 닫아요 Tôi đóng cửa. |
| 켜다 | bật | 불을 켜세요 Xin bật đèn. |
| 끄다 | tắt | 휴대폰을 끄세요 Xin tắt điện thoại. |
| 들어오다 | vào | 들어오세요 Xin mời vào. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào nói *tôi muốn ăn*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.