Trạm kiểm tra: đuôi -아요/어요

Một quy tắc, ba họ

Mọi động từ và tính từ trong chương này đều tuân theo quy tắc nguyên âm: ㅏ hay ㅗ trong thân lấy 아요, mọi nguyên âm khác lấy 어요, và riêng 하다 thành 해요. Ba họ là động từ thường (먹어요, 가요, 마셔요), động từ 하다 (공부해요, 일해요) và tính từ (좋아요, 비싸요, 맛있어요). Các trợ từ tự sắp xếp theo động từ: tân ngữ lấy 을/를, nơi hành động 에서, điểm đến của 가다 và 오다 lấy 에, và chủ ngữ của tính từ 이/가.

Một ngày trong năm câu

Với chương này bạn đã kể được: 아침에 빵을 먹어요. 회사에 가요. 회사에서 일해요. 저녁에 친구를 만나요. 한국어가 재미있어요. Năm câu, ba trợ từ, một đuôi. Chương sau thêm các buổi trong ngày và hai cách phủ định, và ngày của bạn thành một ngày thật sự.

Thân kết thúc bằngĐuôiVí dụ
ㅏ / ㅗ아요살아요, 좋아요, 봐요
nguyên âm khác어요먹어요, 마셔요, 배워요
하다해요공부해요, 일해요
ㅡ rụng커요, 예뻐요

저녁에 집에서 요리해요Buổi tối tôi nấu ăn ở nhà.

이 카페는 커피가 맛있어요Quán này cà phê ngon.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
먹다ăn빵을 먹어요
Tôi ăn bánh mì.
보다xem, nhìn친구가 영화를 봐요
Bạn tôi xem phim.
가다đi마트에 가요
Tôi đi siêu thị.
공부하다học카페에서 공부해요
Tôi học ở quán cà phê.
일하다làm việc누나는 병원에서 일해요
Chị tôi làm việc ở bệnh viện.
좋다tốt이 책이 좋아요
Quyển sách này hay.
비싸다đắt이 시계는 비싸요
Cái đồng hồ này đắt.
맛있다ngon이 빵이 맛있어요
Bánh mì này ngon.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng hiện tại lịch sự của 살다 *sống* là gì?

  1. 살아요
  2. 살어요
  3. 살해요

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này