Ba mươi ba chữ cái – mười hai chữ trông quen mắt
Tiếng Nga viết bằng bảng chữ Kirin: 33 chữ cái. Mười hai chữ được vẽ y hệt chữ La-tinh, và đó vừa là tin vui vừa là cái bẫy. Năm trong số mười hai chữ ấy còn đọc giống chữ La-tinh. Bảy chữ còn lại thì không.
| Chữ cái | Đọc như | Từ |
|---|---|---|
| А а | a trong father | мама |
| К к | k trong key | кот |
| М м | m trong moon | мама |
| О о | o trong sport | окно |
| Т т | t trong table | театр |
Bảy người bạn giả
Những chữ này trông như chữ La-tinh nhưng phát âm khác hẳn. Đọc chúng theo kiểu tiếng Anh là lỗi phổ biến nhất của người mới, và nếu không phá bỏ ngay ngày đầu thì nó sẽ theo bạn nhiều năm.
| Chữ cái | Đọc như | Từ |
|---|---|---|
| В в | v trong voice | вот |
| Е е | i-ê ở đầu từ, hoặc ê sau phụ âm | метро |
| Н н | n trong no | нос |
| Р р | r rung, như trong tiếng Tây Ban Nha pero | рот |
| С с | s trong sun | сестра |
| У у | u dài, như oo trong boot | рука |
| Х х | kh, như ch trong tiếng Scotland loch | муха |
Sáu từ bạn đã đọc được
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| вот | đây rồi (chỉ vào vật ở gần) |
| тут | ở đây |
| там | ở đằng kia |
| нет | không, không có |
| это | đây là |
| и | và |
Hai từ trong đó cần chữ cái của bài sau: э là âm ê trơn, còn и là âm i. Chúng có mặt trong cứ hai câu tiếng Nga thì một, nên hãy lấy trước, phần chữ cái còn lại để ngày mai.
Вот кот.Con mèo đây.
Это метро.Đây là ga tàu điện ngầm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| кот | con mèo | Это наш кот. Đây là con mèo của chúng tôi. |
| мама | mẹ | Моя мама дома. Mẹ tôi đang ở nhà. |
| нос | mũi | У кота холодный нос. Con mèo có cái mũi lạnh. |
| рот | miệng | Откройте рот. Hãy mở miệng ra. |
| рука | tay, cánh tay | Дайте мне руку. Đưa tay cho tôi. |
| сестра | chị, em gái | Моя сестра тут. Chị tôi đang ở đây. |
| море | biển | Там море. Biển ở đằng kia. |
| метро | tàu điện ngầm | Метро тут, рядом. Ga tàu điện ngầm ở đây, ngay gần. |
| ресторан | nhà hàng | Это хороший ресторан. Đây là một nhà hàng ngon. |
| театр | nhà hát | Театр там. Nhà hát ở đằng kia. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ cái nào ghi âm r rung?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.