Còn lại hai mươi mốt chữ
Mười hai hình dạng quen thuộc đã ở phía sau. Còn lại là những chữ mà bảng Kirin nghĩ ra cho các âm mà chữ La-tinh phải ghi bằng hai ba ký tự – vì thế từ tiếng Nga viết ra trông ngắn hơn khi đọc.
| Chữ cái | Đọc như | Từ |
|---|---|---|
| Б б | b trong book | буква |
| Г г | g trong good | год |
| Д д | d trong day | да |
| З з | z trong zoo | язык |
| Л л | l trong lamp | плохо |
| П п | p trong pen | плохо |
| Ф ф | f trong fine | телефон |
| Э э | e trong end | это |
Những chữ tiết kiệm hai lần gõ phím
Sáu chữ mới, mỗi chữ thay cho một tổ hợp hai ký tự trong tiếng Anh. Hãy nhớ chúng như một âm duy nhất, đừng nhớ như một tổ hợp: tai người Nga chỉ nghe thấy một âm.
| Chữ cái | Đọc như | Từ |
|---|---|---|
| Ж ж | s trong measure | жизнь |
| Ц ц | ts trong cats | центр |
| Ч ч | ch trong chair | чай |
| Ш ш | sh trong shop | хорошо |
| Щ щ | âm sh dài hơn và mềm hơn | борщ |
| Ю ю | yu trong you | юг |
Bốn chữ cần soi gương
| Chữ cái | Đọc như | Từ |
|---|---|---|
| И и | ee trong see | спасибо |
| Й й | y trong boy, không bao giờ đứng một mình | чай |
| Я я | ya trong yard | язык |
| Ы ы | tiếng Anh không có: đọc ee rồi kéo lưỡi lùi về sau | вы |
Hai chữ không ghi âm nào cả
ь (dấu mềm) không có âm riêng: nó làm mềm phụ âm đứng trước, và sự mềm đi ấy làm đổi cả từ. ъ (dấu cứng) còn hiếm hơn – nó chỉ tách tiền tố khỏi các chữ я, ю, е theo sau.
мат – матьchiếu bí – mẹ
Спасибо, хорошо!Cảm ơn, tôi khoẻ!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| здравствуйте | xin chào (trang trọng) | Здравствуйте, я Анна. Xin chào, tôi là Anna. |
| спасибо | cảm ơn | Спасибо, вы очень добры. Cảm ơn, ông rất tốt bụng. |
| пожалуйста | làm ơn; không có chi | Чай, пожалуйста. Cho tôi trà, làm ơn. |
| да | vâng, có | Да, я вас понимаю. Vâng, tôi hiểu ông. |
| хорошо | tốt, giỏi | Он хорошо читает. Anh ấy đọc giỏi. |
| плохо | kém, tệ | Я плохо слышу. Tôi nghe kém. |
| язык | ngôn ngữ; lưỡi | Какой это язык? Đây là tiếng gì? |
| буква | chữ cái | В этом слове шесть букв. Từ này có sáu chữ cái. |
| слово | từ | Это трудное слово. Đây là một từ khó. |
| вопрос | câu hỏi | У меня вопрос. Tôi có một câu hỏi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào ghi âm nằm giữa từ *measure* trong tiếng Anh?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.