Từ không đến hai mươi

Mười một từ đầu tiên: từ 0 đến 10

Con số là phần của ngôn ngữ mà bạn cần trước cả khi trò chuyện được: một cái giá, một sân ga, một tầng lầu, một số điện thoại. Hãy học chúng như âm thanh, có đánh dấu trọng âm – số đếm tiếng Nga là những từ bình thường, và trọng âm hiếm khi nằm ở chỗ bạn đoán: один đọc là о-ДИН, không phải О-дин.

Chữ sốTiếng NgaTrọng âm
0нольНОЛЬ
1одино-ДИН
2дваДВА
3триТРИ
4четырече-ТЫ-ре
5пятьПЯТЬ
6шестьШЕСТЬ
7семьСЕМЬ
8восемьВО-семь
9девятьДЕ-вять
10десятьДЕ-сять

Từ 11 đến 19 không phải học gì mới: mỗi số là một đơn vị dán thêm -надцать, cách nói cổ của «trên mười». Trọng âm dời sang -НА-, với hai ngoại lệ nên ghi nhớ ngay: одИннадцать và четЫрнадцать.

Chữ sốTiếng NgaGhép từ
11одиннадцатьодин + -надцать
12двенадцатьдве + -надцать
13тринадцатьтри + -надцать
14четырнадцатьчетыре + -надцать
15пятнадцатьпять + -надцать
16шестнадцатьшесть + -надцать
17семнадцатьсемь + -надцать
18восемнадцатьвосемь + -надцать
19девятнадцатьдевять + -надцать
20двадцатьдва + -дцать

«один» hợp giống, «два» chọn phe

Hai số trong dãy này không dửng dưng với giống. один cư xử như một từ sở hữu và nhận giống của danh từ đi cùng, y hệt мой. два chỉ có hai dạng: два cho giống đực và giống trung, две cho giống cái. Từ три trở lên, bản thân số đếm không đổi nữa. Trong bảng dưới đây, hãy để ý danh từ sau два cũng nhận một cái đuôi riêng: брат thành брата. Đó là dạng đếm, và bài sau sẽ xử lý nó đàng hoàng.

GiốngSố mộtSố hai
giống đựcодин братдва брата
giống cáiодна сестрадве сестры
giống trungодно окнодва окна

Hỏi bằng сколько

Сколько? là từ hỏi duy nhất bạn cần ở đây: bao nhiêu. Nó có thể đứng hoàn toàn một mình, và câu trả lời là một số trần trụi, không cần động từ: Сколько? – Пять. Sau nó, người được đếm bằng dạng cố định человек: сколько человек, десять человек.

У меня один брат и две сестры.Tôi có một anh trai và hai chị gái.

Сколько человек? – Одиннадцать.Bao nhiêu người? – Mười một.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
нольsố khôngМой ответ – ноль.
Câu trả lời của tôi là số không.
одинmộtУ меня один компьютер.
Tôi có một máy tính.
дваhaiЗдесь два стула.
Ở đây có hai cái ghế.
триbaУ меня три книги.
Tôi có ba quyển sách.
четыреbốnЗдесь четыре двери.
Ở đây có bốn cái cửa.
пятьnămУ меня пять вопросов.
Tôi có năm câu hỏi.
десятьmườiДесять – это много.
Mười là nhiều.
двенадцатьmười haiУ меня двенадцать тетрадей.
Tôi có mười hai quyển vở.
сколькоbao nhiêuСколько человек?
Bao nhiêu người?
номерsố hiệuЭто мой номер.
Đây là số của tôi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào là số 4?

  1. четыре
  2. четырнадцать
  3. три
  4. тринадцать

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này