Từ hai mươi đến một nghìn: giá cả

Các số hàng chục

Hàng chục được dựng từ những đơn vị bạn đã biết: пять cho ra пятьдесят («năm chục»), шесть cho ra шестьдесят. Hai số nhất định không theo luật và phải học thuộc: сорок cho 40 và девяносто cho 90. Số ghép được viết thành các từ riêng, không có gì nối chúng lại: 21 là двадцать один, 45 là сорок пять, 137 là сто тридцать семь.

Con sốTiếng Nga
20двадцать
30тридцать
40сорок
50пятьдесят
60шестьдесят
70семьдесят
80восемьдесят
90девяносто
100сто

Hàng trăm cũng là mẹo ấy nhưng cao hơn một tầng: đơn vị cộng với một dạng của сто. Chỉ двести, тристачетыреста trông hơi khác phần còn lại, vốn đều kết thúc bằng -сот. Một nghìn là тысяча – một danh từ giống cái chứ không phải số đếm, nên nó mới khác hẳn các số bên cạnh.

Con sốTiếng Nga
100сто
200двести
300триста
400четыреста
500пятьсот
600шестьсот
700семьсот
800восемьсот
900девятьсот
1000тысяча

рубль, рубля, рублей

Đây là chỗ đầu tiên danh từ thay đổi vì con số đứng trước nó. Đừng tìm một quy tắc cho cả cái giá: chỉ nhìn vào từ cuối cùng của nó. Nếu số kết thúc bằng 1, danh từ giữ nguyên рубль; nếu kết thúc bằng 2, 3 hoặc 4, nó thành рубля; với mọi trường hợp còn lại – từ 5 trở lên, số 0, và cả dãy 11–14 – nó thành рублей. Tạm coi ba dạng này là một công thức; chúng là các cách, và mỗi cách sẽ có đơn vị riêng sau này.

Từ cuốiDạngVí dụ
1 (trừ 11)рубльдвадцать один рубль
2 đến 4 (trừ 12 đến 14)рублясорок три рубля
5 đến 9 và 0рублейсто рублей
11 đến 14рублейдвенадцать рублей

Hỏi giá

Сколько стоит? chính là câu hỏi, còn món đồ đứng ngay sau nó: Сколько стоит хлеб? Câu trả lời là con số cộng dạng đúng của рубль, không cần động từ nào cả. Hai từ giúp bạn đánh giá câu trả lời: дорого (đắt) và дёшево (rẻ). Копейка là một phần trăm của đồng rúp và ngày nay chủ yếu sống trên các bảng giá.

Сколько стоит хлеб? – Сорок два рубля.Bánh mì giá bao nhiêu? – Bốn mươi hai rúp.

Молоко стоит девяносто рублей. Это дорого.Sữa giá chín mươi rúp. Thế là đắt.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
стоитьcó giáСколько стоит вода?
Nước giá bao nhiêu?
рубльđồng rúpУ меня один рубль.
Tôi có một rúp.
копейкаđồng kopekСто копеек – это один рубль.
Một trăm kopek là một rúp.
ценаgiáЦена очень хорошая.
Giá rất tốt.
дорогоđắtЗдесь очень дорого.
Ở đây rất đắt.
дёшевоrẻЗдесь дёшево и хорошо.
Ở đây rẻ mà tốt.
тысячаmột nghìnТысяча рублей – это много.
Một nghìn rúp là nhiều.
стоmột trămЗдесь сто человек.
Ở đây có một trăm người.
сорокbốn mươiУ меня сорок рублей.
Tôi có bốn mươi rúp.
деньгиtiềnУ меня есть деньги.
Tôi có tiền.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào là số 40?

  1. сорок
  2. четыре
  3. четырнадцать
  4. четыреста

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này