Điều bạn đã nhận được từ phần này
Từ đây trở đi ba điều luôn đi cùng nhau. Это gọi tên thứ bạn nhìn thấy và không cần động từ; mỗi danh từ mang một giống mà chữ cái cuối cùng của nó tuyên bố; và mọi từ chỉ sở hữu đều lặp lại cái giống ấy. Không điều nào trong phần này phụ thuộc vào người đang nói.
| Hỏi về | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| người và động vật | Кто это? | Это кот. |
| đồ vật và khái niệm | Что это? | Это лампа. |
Ba giống trong một bảng
Đuôi của dạng từ điển quyết định tất cả, còn đại từ và từ chỉ sở hữu ngoan ngoãn đi theo. Chỉ hai nhóm phá luật: các danh từ tận cùng -а / -я gọi tên đàn ông (папа, дядя) thì thuộc giống đực, và nhóm nhỏ giống trung tận cùng -мя (время, имя).
| Đuôi từ | Đại từ | của tôi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| phụ âm | он | мой | журнал |
| -а / -я | она | моя | газета |
| -о / -е | оно | моё | яблоко |
Của ai?
Чей / чья / чьё / чьи dùng để hỏi, мой / твой / наш / ваш dùng để trả lời, và cả hai đều hợp với vật chứ không bao giờ hợp với người sở hữu. Vì thế моя машина được đàn ông nói ra tự nhiên chẳng kém phụ nữ.
Чья это газета? Это моя газета.Tờ báo này của ai? Đây là tờ báo của tôi.
Это не мой журнал. Он ваш.Đây không phải tạp chí của tôi. Nó là của các bạn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| кот | con mèo | Наш кот белый. Con mèo của chúng tôi màu trắng. |
| собака | con chó | Собака дома. Con chó đang ở nhà. |
| журнал | tạp chí | Это твой журнал? Đây có phải tạp chí của bạn không? |
| газета | tờ báo | Это моя газета. Đây là tờ báo của tôi. |
| лампа | cái đèn | Лампа здесь. Cái đèn ở đây. |
| яблоко | quả táo | Яблоко красное. Quả táo màu đỏ. |
| платье | cái váy | Платье новое. Cái váy còn mới. |
| семья | gia đình | Наша семья большая. Gia đình chúng tôi đông người. |
| стакан | cái cốc | Стакан пустой. Cái cốc rỗng. |
| зеркало | cái gương | Зеркало большое. Cái gương to. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Nói tiếp về chính con vật ấy: Собака здесь. ___ большая.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.